🔴 XSMB
Ha Noi
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 17/01/2005 ·
Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
22715
|
| 1 |
46369
|
| 2 |
54562
50923
|
| 3 |
39888
34956
99161
77493
31115
28205
|
| 4 |
4679
2727
7688
1912
|
| 5 |
0307
2264
4179
8536
1856
7437
|
| 6 |
994
535
520
|
| 7 |
70
00
08
15
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7, 8 | 0 | 0, 2, 7 |
| 1 | 2, 5, 5, 5 | 1 | 6 |
| 2 | 0, 3, 7 | 2 | 1, 6 |
| 3 | 5, 6, 7 | 3 | 2, 9 |
| 4 | - | 4 | 6, 9 |
| 5 | 6, 6 | 5 | 0, 1, 1, 1, 3 |
| 6 | 1, 2, 4, 9 | 6 | 3, 5, 5 |
| 7 | 0, 9, 9 | 7 | 0, 2, 3 |
| 8 | 8, 8 | 8 | 0, 8, 8 |
| 9 | 3, 4 | 9 | 6, 7, 7 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 17 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
45
(10 lần)
17
(9 lần)
67
(9 lần)
81
(9 lần)
07
(8 lần)
15
(8 lần)
20
(8 lần)
23
(8 lần)
58
(8 lần)
79
(8 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 17 lần quay
01
(0 lần)
84
(0 lần)
99
(0 lần)
26
(1 lần)
40
(1 lần)
55
(1 lần)
14
(2 lần)
16
(2 lần)
18
(2 lần)
22
(2 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
01
(17 kỳ)
84
(17 kỳ)
99
(17 kỳ)
18
(11 kỳ)
41
(11 kỳ)
55
(11 kỳ)
28
(10 kỳ)
73
(10 kỳ)
63
(9 kỳ)
26
(8 kỳ)
Thống kê đầu số trong 17 lần quay
Đầu 0
: 45 lần
Đầu 1
: 41 lần
Đầu 2
: 51 lần
Đầu 3
: 50 lần
Đầu 4
: 42 lần
Đầu 5
: 44 lần
Đầu 6
: 51 lần
Đầu 7
: 45 lần
Đầu 8
: 47 lần
Đầu 9
: 43 lần
Thống kê đuôi số trong 17 lần quay
Đuôi 0
: 40 lần
Đuôi 1
: 41 lần
Đuôi 2
: 50 lần
Đuôi 3
: 45 lần
Đuôi 4
: 33 lần
Đuôi 5
: 50 lần
Đuôi 6
: 42 lần
Đuôi 7
: 60 lần
Đuôi 8
: 48 lần
Đuôi 9
: 50 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 16/01/2005 · Thai Binh
| G | Thai Binh |
|---|---|
| ĐB |
43592
|
| 1 |
24856
|
| 2 |
24847
22532
|
| 3 |
75720
88714
81317
76770
76377
84739
|
| 4 |
8258
0613
6627
2151
|
| 5 |
0580
6168
3429
9786
1565
6572
|
| 6 |
076
436
259
|
| 7 |
58
79
19
52
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 2, 7, 8 |
| 1 | 3, 4, 7, 9 | 1 | 5 |
| 2 | 0, 7, 9 | 2 | 3, 5, 7, 9 |
| 3 | 2, 6, 9 | 3 | 1 |
| 4 | 7 | 4 | 1 |
| 5 | 1, 2, 6, 8, 8, 9 | 5 | 6 |
| 6 | 5, 8 | 6 | 3, 5, 7, 8 |
| 7 | 0, 2, 6, 7, 9 | 7 | 1, 2, 4, 7 |
| 8 | 0, 6 | 8 | 5, 5, 6 |
| 9 | 2 | 9 | 1, 2, 3, 5, 7 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 15/01/2005 · Nam Dinh
| G | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐB |
99024
|
| 1 |
51103
|
| 2 |
38542
81515
|
| 3 |
70904
40695
52479
85507
02482
57627
|
| 4 |
5640
2713
3693
4051
|
| 5 |
1577
3380
4845
3011
6306
7693
|
| 6 |
389
376
459
|
| 7 |
80
79
02
16
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 6, 7 | 0 | 4, 8, 8 |
| 1 | 1, 3, 5, 6 | 1 | 1, 5 |
| 2 | 4, 7 | 2 | 0, 4, 8 |
| 3 | - | 3 | 0, 1, 9, 9 |
| 4 | 0, 2, 5 | 4 | 0, 2 |
| 5 | 1, 9 | 5 | 1, 4, 9 |
| 6 | - | 6 | 0, 1, 7 |
| 7 | 6, 7, 9, 9 | 7 | 0, 2, 7 |
| 8 | 0, 0, 2, 9 | 8 | - |
| 9 | 3, 3, 5 | 9 | 5, 7, 7, 8 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 14/01/2005 · Hai Phong
| G | Hai Phong |
|---|---|
| ĐB |
74604
|
| 1 |
47065
|
| 2 |
05787
88261
|
| 3 |
77243
12409
36409
96079
40458
08987
|
| 4 |
4198
7705
9381
1520
|
| 5 |
4582
3227
2072
8632
6748
6504
|
| 6 |
394
129
385
|
| 7 |
17
62
92
82
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 9, 9 | 0 | 2 |
| 1 | 7 | 1 | 6, 8 |
| 2 | 0, 7, 9 | 2 | 3, 6, 7, 8, 8, 9 |
| 3 | 2 | 3 | 4 |
| 4 | 3, 8 | 4 | 0, 0, 9 |
| 5 | 8 | 5 | 0, 6, 8 |
| 6 | 1, 2, 5 | 6 | - |
| 7 | 2, 9 | 7 | 1, 2, 8, 8 |
| 8 | 1, 2, 2, 5, 7, 7 | 8 | 4, 5, 9 |
| 9 | 2, 4, 8 | 9 | 0, 0, 2, 7 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 13/01/2005 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
99780
|
| 1 |
59524
|
| 2 |
94448
69038
|
| 3 |
00507
36281
87574
55587
29148
72445
|
| 4 |
0437
3081
8423
9308
|
| 5 |
5164
4658
4876
7167
4333
3122
|
| 6 |
013
167
266
|
| 7 |
75
51
59
61
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 0 | 8 |
| 1 | 3 | 1 | 5, 6, 8, 8 |
| 2 | 2, 3, 4 | 2 | 2 |
| 3 | 3, 7, 8 | 3 | 1, 2, 3 |
| 4 | 5, 8, 8 | 4 | 2, 6, 7 |
| 5 | 1, 8, 9 | 5 | 4, 7 |
| 6 | 1, 4, 6, 7, 7 | 6 | 6, 7 |
| 7 | 4, 5, 6 | 7 | 0, 3, 6, 6, 8 |
| 8 | 0, 1, 1, 7 | 8 | 0, 3, 4, 4, 5 |
| 9 | - | 9 | 5 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 12/01/2005 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
92353
|
| 1 |
61675
|
| 2 |
40661
82257
|
| 3 |
11027
52934
78096
08883
64182
24142
|
| 4 |
9139
1881
7631
3825
|
| 5 |
3139
4844
4267
0621
6278
8617
|
| 6 |
715
917
593
|
| 7 |
47
44
45
64
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 5, 7, 7 | 1 | 2, 3, 6, 8 |
| 2 | 1, 5, 7 | 2 | 4, 8 |
| 3 | 1, 4, 9, 9 | 3 | 5, 8, 9 |
| 4 | 2, 4, 4, 5, 7 | 4 | 3, 4, 4, 6 |
| 5 | 3, 7 | 5 | 1, 2, 4, 7 |
| 6 | 1, 4, 7 | 6 | 9 |
| 7 | 5, 8 | 7 | 1, 1, 2, 4, 5, 6 |
| 8 | 1, 2, 3 | 8 | 7 |
| 9 | 3, 6 | 9 | 3, 3 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 11/01/2005 · Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
05771
|
| 1 |
09796
|
| 2 |
82342
41972
|
| 3 |
45397
82857
34729
35150
29838
21822
|
| 4 |
7170
3004
6910
4891
|
| 5 |
9520
0374
3856
2889
8646
2732
|
| 6 |
549
074
652
|
| 7 |
80
33
54
79
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | 1, 2, 5, 7, 8 |
| 1 | 0 | 1 | 7, 9 |
| 2 | 0, 2, 9 | 2 | 2, 3, 4, 5, 7 |
| 3 | 2, 3, 8 | 3 | 3 |
| 4 | 2, 6, 9 | 4 | 0, 5, 7, 7 |
| 5 | 0, 2, 4, 6, 7 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 4, 5, 9 |
| 7 | 0, 1, 2, 4, 4, 9 | 7 | 5, 9 |
| 8 | 0, 9 | 8 | 3 |
| 9 | 1, 6, 7 | 9 | 2, 4, 7, 8 |
🔗 Xem Miền Khác