🔴 XSMB
Ha Noi
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 07/04/2005 ·
Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
99046
|
| 1 |
03210
|
| 2 |
46241
01886
|
| 3 |
24920
20418
55837
78188
37259
76405
|
| 4 |
6014
9663
8445
2999
|
| 5 |
2077
2628
4052
8102
3687
3826
|
| 6 |
445
301
568
|
| 7 |
24
20
17
94
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 5 | 0 | 1, 2, 2 |
| 1 | 0, 4, 7, 8 | 1 | 0, 4 |
| 2 | 0, 0, 4, 6, 8 | 2 | 0, 5 |
| 3 | 7 | 3 | 6 |
| 4 | 1, 5, 5, 6 | 4 | 1, 2, 9 |
| 5 | 2, 9 | 5 | 0, 4, 4 |
| 6 | 3, 8 | 6 | 2, 4, 8 |
| 7 | 7 | 7 | 1, 3, 7, 8 |
| 8 | 6, 7, 8 | 8 | 1, 2, 6, 8 |
| 9 | 4, 9 | 9 | 5, 9 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 30 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
03
(16 lần)
56
(16 lần)
80
(15 lần)
25
(14 lần)
59
(14 lần)
31
(13 lần)
51
(13 lần)
58
(13 lần)
84
(13 lần)
07
(12 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
60
(3 lần)
08
(4 lần)
36
(4 lần)
48
(4 lần)
68
(4 lần)
02
(5 lần)
13
(5 lần)
15
(5 lần)
16
(5 lần)
21
(5 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
47
(16 kỳ)
08
(12 kỳ)
34
(12 kỳ)
39
(12 kỳ)
36
(10 kỳ)
84
(10 kỳ)
83
(9 kỳ)
04
(8 kỳ)
11
(8 kỳ)
35
(8 kỳ)
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
Đầu 0
: 95 lần
Đầu 1
: 76 lần
Đầu 2
: 84 lần
Đầu 3
: 73 lần
Đầu 4
: 77 lần
Đầu 5
: 104 lần
Đầu 6
: 59 lần
Đầu 7
: 72 lần
Đầu 8
: 88 lần
Đầu 9
: 82 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
Đuôi 0
: 83 lần
Đuôi 1
: 89 lần
Đuôi 2
: 82 lần
Đuôi 3
: 81 lần
Đuôi 4
: 86 lần
Đuôi 5
: 81 lần
Đuôi 6
: 75 lần
Đuôi 7
: 72 lần
Đuôi 8
: 72 lần
Đuôi 9
: 89 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 06/04/2005 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
93103
|
| 1 |
13062
|
| 2 |
33709
07146
|
| 3 |
60459
18486
78053
39480
33776
88700
|
| 4 |
3729
6451
3651
3931
|
| 5 |
0828
5263
8142
9573
2063
1180
|
| 6 |
766
323
615
|
| 7 |
71
91
51
07
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 7, 9 | 0 | 0, 8, 8 |
| 1 | 5 | 1 | 3, 5, 5, 5, 7, 9 |
| 2 | 3, 8, 9 | 2 | 4, 6 |
| 3 | 1 | 3 | 0, 2, 5, 6, 6, 7 |
| 4 | 2, 6 | 4 | - |
| 5 | 1, 1, 1, 3, 9 | 5 | 1 |
| 6 | 2, 3, 3, 6 | 6 | 4, 6, 7, 8 |
| 7 | 1, 3, 6 | 7 | 0 |
| 8 | 0, 0, 6 | 8 | 2 |
| 9 | 1 | 9 | 0, 2, 5 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 05/04/2005 · Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
62501
|
| 1 |
45982
|
| 2 |
87658
99014
|
| 3 |
77392
32974
04863
29600
08878
60149
|
| 4 |
3330
9729
4678
8197
|
| 5 |
2301
9623
8355
4169
1418
6422
|
| 6 |
061
065
185
|
| 7 |
56
50
23
44
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1 | 0 | 0, 3, 5 |
| 1 | 4, 8 | 1 | 0, 0, 6 |
| 2 | 2, 3, 3, 9 | 2 | 2, 8, 9 |
| 3 | 0 | 3 | 2, 2, 6 |
| 4 | 4, 9 | 4 | 1, 4, 7 |
| 5 | 0, 5, 6, 8 | 5 | 5, 6, 8 |
| 6 | 1, 3, 5, 9 | 6 | 5 |
| 7 | 4, 8, 8 | 7 | 9 |
| 8 | 2, 5 | 8 | 1, 5, 7, 7 |
| 9 | 2, 7 | 9 | 2, 4, 6 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 04/04/2005 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
17333
|
| 1 |
27507
|
| 2 |
25286
73205
|
| 3 |
63288
50680
59377
54077
52698
10691
|
| 4 |
0024
6458
5895
4996
|
| 5 |
5626
4991
7317
8633
4597
5873
|
| 6 |
080
950
146
|
| 7 |
06
74
57
55
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 7 | 0 | 5, 8, 8 |
| 1 | 7 | 1 | 9, 9 |
| 2 | 4, 6 | 2 | - |
| 3 | 3, 3 | 3 | 3, 3, 7 |
| 4 | 6 | 4 | 2, 7 |
| 5 | 0, 5, 7, 8 | 5 | 0, 5, 9 |
| 6 | - | 6 | 0, 2, 4, 8, 9 |
| 7 | 3, 4, 7, 7 | 7 | 0, 1, 5, 7, 7, 9 |
| 8 | 0, 0, 6, 8 | 8 | 5, 8, 9 |
| 9 | 1, 1, 5, 6, 7, 8 | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 03/04/2005 · Thai Binh
| G | Thai Binh |
|---|---|
| ĐB |
59481
|
| 1 |
15996
|
| 2 |
13562
90167
|
| 3 |
62631
92342
31649
00927
97321
45289
|
| 4 |
9653
5223
6801
5859
|
| 5 |
1852
1925
9407
6492
8176
9797
|
| 6 |
198
472
306
|
| 7 |
60
51
52
70
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7 | 0 | 6, 7 |
| 1 | - | 1 | 0, 2, 3, 5, 8 |
| 2 | 1, 3, 5, 7 | 2 | 4, 5, 5, 6, 7, 9 |
| 3 | 1 | 3 | 2, 5 |
| 4 | 2, 9 | 4 | - |
| 5 | 1, 2, 2, 3, 9 | 5 | 2 |
| 6 | 0, 2, 7 | 6 | 0, 7, 9 |
| 7 | 0, 2, 6 | 7 | 0, 2, 6, 9 |
| 8 | 1, 9 | 8 | 9 |
| 9 | 2, 6, 7, 8 | 9 | 4, 5, 8 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 02/04/2005 · Nam Dinh
| G | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐB |
42868
|
| 1 |
75437
|
| 2 |
71221
55771
|
| 3 |
55241
09431
86775
00122
49693
12693
|
| 4 |
5541
6175
5475
7664
|
| 5 |
0672
7559
5723
1950
5358
4354
|
| 6 |
681
093
028
|
| 7 |
75
59
03
24
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | 5 |
| 1 | - | 1 | 2, 3, 4, 4, 7, 8 |
| 2 | 1, 2, 3, 4, 8 | 2 | 2, 7 |
| 3 | 1, 7 | 3 | 0, 2, 9, 9, 9 |
| 4 | 1, 1 | 4 | 2, 5, 6 |
| 5 | 0, 4, 8, 9, 9 | 5 | 7, 7, 7, 7 |
| 6 | 4, 8 | 6 | - |
| 7 | 1, 2, 5, 5, 5, 5 | 7 | 3 |
| 8 | 1 | 8 | 2, 5, 6 |
| 9 | 3, 3, 3 | 9 | 5, 5 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 01/04/2005 · Hai Phong
| G | Hai Phong |
|---|---|
| ĐB |
64930
|
| 1 |
58573
|
| 2 |
46501
64656
|
| 3 |
18870
85499
36495
39250
00194
69928
|
| 4 |
8389
3961
7337
7461
|
| 5 |
2103
7622
2679
4719
5277
6369
|
| 6 |
240
556
250
|
| 7 |
38
90
07
06
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 6, 7 | 0 | 3, 4, 5, 5, 7, 9 |
| 1 | 9 | 1 | 0, 6, 6 |
| 2 | 2, 8 | 2 | 2 |
| 3 | 0, 7, 8 | 3 | 0, 7 |
| 4 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | 0, 0, 6, 6 | 5 | 9 |
| 6 | 1, 1, 9 | 6 | 0, 5, 5 |
| 7 | 0, 3, 7, 9 | 7 | 0, 3, 7 |
| 8 | 9 | 8 | 2, 3 |
| 9 | 0, 4, 5, 9 | 9 | 1, 6, 7, 8, 9 |
🔗 Xem Miền Khác