🔴 XSMB
Thai Binh
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 17/04/2005 ·
Thai Binh
| G | Thai Binh |
|---|---|
| ĐB |
38049
|
| 1 |
07353
|
| 2 |
99863
78404
|
| 3 |
89740
04357
60558
41335
83507
31273
|
| 4 |
8815
6029
5815
3036
|
| 5 |
5240
1526
5351
0598
2276
7716
|
| 6 |
252
443
927
|
| 7 |
90
55
61
37
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 0 | 4, 4, 9 |
| 1 | 5, 5, 6 | 1 | 5, 6 |
| 2 | 6, 7, 9 | 2 | 5 |
| 3 | 5, 6, 7 | 3 | 4, 5, 6, 7 |
| 4 | 0, 0, 3, 9 | 4 | 0 |
| 5 | 1, 2, 3, 5, 7, 8 | 5 | 1, 1, 3, 5 |
| 6 | 1, 3 | 6 | 1, 2, 3, 7 |
| 7 | 3, 6 | 7 | 0, 2, 3, 5 |
| 8 | - | 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 8 | 9 | 2, 4 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 30 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
56
(16 lần)
01
(14 lần)
07
(14 lần)
51
(14 lần)
58
(14 lần)
14
(12 lần)
33
(12 lần)
10
(11 lần)
24
(11 lần)
25
(11 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
21
(3 lần)
36
(3 lần)
47
(3 lần)
48
(3 lần)
60
(3 lần)
96
(3 lần)
13
(4 lần)
68
(4 lần)
02
(5 lần)
08
(5 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
48
(17 kỳ)
96
(13 kỳ)
28
(10 kỳ)
99
(10 kỳ)
02
(9 kỳ)
13
(9 kỳ)
25
(9 kỳ)
45
(9 kỳ)
67
(9 kỳ)
17
(8 kỳ)
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
Đầu 0
: 88 lần
Đầu 1
: 79 lần
Đầu 2
: 75 lần
Đầu 3
: 77 lần
Đầu 4
: 70 lần
Đầu 5
: 109 lần
Đầu 6
: 74 lần
Đầu 7
: 80 lần
Đầu 8
: 83 lần
Đầu 9
: 75 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
Đuôi 0
: 78 lần
Đuôi 1
: 88 lần
Đuôi 2
: 84 lần
Đuôi 3
: 81 lần
Đuôi 4
: 82 lần
Đuôi 5
: 90 lần
Đuôi 6
: 71 lần
Đuôi 7
: 79 lần
Đuôi 8
: 76 lần
Đuôi 9
: 81 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 16/04/2005 · Nam Dinh
| G | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐB |
77010
|
| 1 |
00553
|
| 2 |
14465
17793
|
| 3 |
67315
62712
61169
68059
35744
25255
|
| 4 |
0834
7262
4098
1677
|
| 5 |
4101
4200
1112
0079
3026
7414
|
| 6 |
730
351
763
|
| 7 |
07
11
33
30
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7 | 0 | 0, 1, 3, 3 |
| 1 | 0, 1, 2, 2, 4, 5 | 1 | 0, 1, 5 |
| 2 | 6 | 2 | 1, 1, 6 |
| 3 | 0, 0, 3, 4 | 3 | 3, 5, 6, 9 |
| 4 | 4 | 4 | 1, 3, 4 |
| 5 | 1, 3, 5, 9 | 5 | 1, 5, 6 |
| 6 | 2, 3, 5, 9 | 6 | 2 |
| 7 | 7, 9 | 7 | 0, 7 |
| 8 | - | 8 | 9 |
| 9 | 3, 8 | 9 | 5, 6, 7 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 15/04/2005 · Hai Phong
| G | Hai Phong |
|---|---|
| ĐB |
47795
|
| 1 |
10588
|
| 2 |
69007
53160
|
| 3 |
50535
68010
40763
79466
02641
82871
|
| 4 |
0133
9263
9274
2952
|
| 5 |
6527
7658
5071
7194
0021
7388
|
| 6 |
601
258
542
|
| 7 |
47
37
65
07
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 7 | 0 | 1, 6 |
| 1 | 0 | 1 | 0, 2, 4, 7, 7 |
| 2 | 1, 7 | 2 | 4, 5 |
| 3 | 3, 5, 7 | 3 | 3, 6, 6 |
| 4 | 1, 2, 7 | 4 | 7, 9 |
| 5 | 2, 8, 8 | 5 | 3, 6, 9 |
| 6 | 0, 3, 3, 5, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 1, 1, 4 | 7 | 0, 0, 2, 3, 4 |
| 8 | 8, 8 | 8 | 5, 5, 8, 8 |
| 9 | 4, 5 | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 14/04/2005 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
52885
|
| 1 |
69437
|
| 2 |
72643
41633
|
| 3 |
53354
25880
90197
48046
52066
37350
|
| 4 |
2814
3635
2757
7891
|
| 5 |
3314
5192
2674
7849
7827
4092
|
| 6 |
042
939
783
|
| 7 |
89
78
08
56
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | 5, 8 |
| 1 | 4, 4 | 1 | 9 |
| 2 | 7 | 2 | 4, 9, 9 |
| 3 | 3, 5, 7, 9 | 3 | 3, 4, 8 |
| 4 | 2, 3, 6, 9 | 4 | 1, 1, 5, 7 |
| 5 | 0, 4, 6, 7 | 5 | 3, 8 |
| 6 | 6 | 6 | 4, 5, 6 |
| 7 | 4, 8 | 7 | 2, 3, 5, 9 |
| 8 | 0, 3, 5, 9 | 8 | 0, 7 |
| 9 | 1, 2, 2, 7 | 9 | 3, 4, 8 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 13/04/2005 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
45258
|
| 1 |
17554
|
| 2 |
25066
34273
|
| 3 |
18143
35839
71185
06409
16483
54389
|
| 4 |
8569
7501
5033
8610
|
| 5 |
8809
7444
3251
7155
2982
6406
|
| 6 |
620
491
738
|
| 7 |
22
14
89
64
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9, 9 | 0 | 1, 2 |
| 1 | 0, 4 | 1 | 0, 5, 9 |
| 2 | 0, 2 | 2 | 2, 8 |
| 3 | 3, 8, 9 | 3 | 3, 4, 7, 8 |
| 4 | 3, 4 | 4 | 1, 4, 5, 6 |
| 5 | 1, 4, 5, 8 | 5 | 5, 8 |
| 6 | 4, 6, 9 | 6 | 0, 6 |
| 7 | 3 | 7 | - |
| 8 | 2, 3, 5, 9, 9 | 8 | 3, 5 |
| 9 | 1 | 9 | 0, 0, 3, 6, 8, 8 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 12/04/2005 · Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
55882
|
| 1 |
88349
|
| 2 |
48969
79598
|
| 3 |
21393
84158
65182
13685
10155
59374
|
| 4 |
6241
4346
8031
6232
|
| 5 |
1505
0243
9135
6360
5770
2007
|
| 6 |
964
062
101
|
| 7 |
84
79
76
70
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7 | 0 | 6, 7, 7 |
| 1 | - | 1 | 0, 3, 4 |
| 2 | - | 2 | 3, 6, 8, 8 |
| 3 | 1, 2, 5 | 3 | 4, 9 |
| 4 | 1, 3, 6, 9 | 4 | 6, 7, 8 |
| 5 | 5, 8 | 5 | 0, 3, 5, 8 |
| 6 | 0, 2, 4, 9 | 6 | 4, 7 |
| 7 | 0, 0, 4, 6, 9 | 7 | 0 |
| 8 | 2, 2, 4, 5 | 8 | 5, 9 |
| 9 | 3, 8 | 9 | 4, 6, 7 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 11/04/2005 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
98780
|
| 1 |
93207
|
| 2 |
00818
76995
|
| 3 |
85909
93841
22903
35426
02940
23233
|
| 4 |
3427
9974
6487
0086
|
| 5 |
2504
4061
2179
1372
9972
5176
|
| 6 |
251
733
697
|
| 7 |
33
24
91
56
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 7, 9 | 0 | 4, 8 |
| 1 | 8 | 1 | 4, 5, 6, 9 |
| 2 | 4, 6, 7 | 2 | 7, 7 |
| 3 | 3, 3, 3 | 3 | 0, 3, 3, 3 |
| 4 | 0, 1 | 4 | 0, 2, 7 |
| 5 | 1, 6 | 5 | 9 |
| 6 | 1 | 6 | 2, 5, 7, 8 |
| 7 | 2, 2, 4, 6, 9 | 7 | 0, 2, 8, 9 |
| 8 | 0, 6, 7 | 8 | 1 |
| 9 | 1, 5, 7 | 9 | 0, 7 |
🔗 Xem Miền Khác