🔴 XSMB
Ha Noi
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 21/04/2005 ·
Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
42861
|
| 1 |
33991
|
| 2 |
71256
27833
|
| 3 |
28804
75888
67689
24551
89256
55929
|
| 4 |
5258
0770
0123
4564
|
| 5 |
3465
5331
8960
4427
3186
4230
|
| 6 |
266
379
419
|
| 7 |
72
17
47
09
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 0 | 3, 6, 7 |
| 1 | 7, 9 | 1 | 3, 5, 6, 9 |
| 2 | 3, 7, 9 | 2 | 7 |
| 3 | 0, 1, 3 | 3 | 2, 3 |
| 4 | 7 | 4 | 0, 6 |
| 5 | 1, 6, 6, 8 | 5 | 6 |
| 6 | 0, 1, 4, 5, 6 | 6 | 5, 5, 6, 8 |
| 7 | 0, 2, 9 | 7 | 1, 2, 4 |
| 8 | 6, 8, 9 | 8 | 5, 8 |
| 9 | 1 | 9 | 0, 1, 2, 7, 8 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 30 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
56
(17 lần)
51
(16 lần)
58
(15 lần)
01
(14 lần)
91
(14 lần)
07
(13 lần)
33
(13 lần)
23
(12 lần)
69
(12 lần)
80
(12 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
48
(2 lần)
96
(2 lần)
08
(4 lần)
13
(4 lần)
20
(4 lần)
21
(4 lần)
47
(4 lần)
00
(5 lần)
16
(5 lần)
19
(5 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
48
(21 kỳ)
96
(17 kỳ)
13
(13 kỳ)
67
(13 kỳ)
75
(12 kỳ)
81
(11 kỳ)
18
(10 kỳ)
24
(10 kỳ)
32
(9 kỳ)
20
(8 kỳ)
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
Đầu 0
: 84 lần
Đầu 1
: 70 lần
Đầu 2
: 75 lần
Đầu 3
: 81 lần
Đầu 4
: 68 lần
Đầu 5
: 111 lần
Đầu 6
: 86 lần
Đầu 7
: 74 lần
Đầu 8
: 88 lần
Đầu 9
: 73 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
Đuôi 0
: 78 lần
Đuôi 1
: 91 lần
Đuôi 2
: 79 lần
Đuôi 3
: 85 lần
Đuôi 4
: 81 lần
Đuôi 5
: 84 lần
Đuôi 6
: 80 lần
Đuôi 7
: 77 lần
Đuôi 8
: 75 lần
Đuôi 9
: 80 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 20/04/2005 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
68889
|
| 1 |
32242
|
| 2 |
66149
45963
|
| 3 |
56485
63674
92668
31729
30188
69689
|
| 4 |
6669
9598
3599
4198
|
| 5 |
3258
5360
7401
6929
5766
2223
|
| 6 |
338
908
580
|
| 7 |
91
25
84
76
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 0 | 6, 8 |
| 1 | - | 1 | 0, 9 |
| 2 | 3, 5, 9, 9 | 2 | 4 |
| 3 | 8 | 3 | 2, 6 |
| 4 | 2, 9 | 4 | 7, 8 |
| 5 | 8 | 5 | 2, 8 |
| 6 | 0, 3, 6, 8, 9 | 6 | 6, 7 |
| 7 | 4, 6 | 7 | - |
| 8 | 0, 4, 5, 8, 9, 9 | 8 | 0, 3, 5, 6, 8, 9, 9 |
| 9 | 1, 8, 8, 9 | 9 | 2, 2, 4, 6, 8, 8, 9 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 19/04/2005 · Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
68639
|
| 1 |
38682
|
| 2 |
87465
58235
|
| 3 |
64022
43804
27957
36088
90792
93006
|
| 4 |
9686
2468
7383
7050
|
| 5 |
1284
2759
7502
8436
2242
6245
|
| 6 |
036
137
270
|
| 7 |
38
54
30
68
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6 | 0 | 3, 5, 7 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 2 | 2 | 0, 2, 4, 8, 9 |
| 3 | 0, 5, 6, 6, 7, 8, 9 | 3 | 8 |
| 4 | 2, 5 | 4 | 0, 5, 8 |
| 5 | 0, 4, 7, 9 | 5 | 3, 4, 6 |
| 6 | 5, 8, 8 | 6 | 0, 3, 3, 8 |
| 7 | 0 | 7 | 3, 5 |
| 8 | 2, 3, 4, 6, 8 | 8 | 3, 6, 6, 8 |
| 9 | 2 | 9 | 3, 5 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 18/04/2005 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
50951
|
| 1 |
97486
|
| 2 |
58101
11223
|
| 3 |
16528
49695
20106
51564
16447
79160
|
| 4 |
5341
9728
6585
7503
|
| 5 |
6357
8821
5305
5469
2186
8163
|
| 6 |
783
762
287
|
| 7 |
22
91
79
36
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 6 | 0 | 6 |
| 1 | - | 1 | 0, 2, 4, 5, 9 |
| 2 | 1, 2, 3, 8, 8 | 2 | 2, 6 |
| 3 | 6 | 3 | 0, 2, 6, 8 |
| 4 | 1, 7 | 4 | 6 |
| 5 | 1, 7 | 5 | 0, 8, 9 |
| 6 | 0, 2, 3, 4, 9 | 6 | 0, 3, 8, 8 |
| 7 | 9 | 7 | 4, 5, 8 |
| 8 | 3, 5, 6, 6, 7 | 8 | 2, 2 |
| 9 | 1, 5 | 9 | 6, 7 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 17/04/2005 · Thai Binh
| G | Thai Binh |
|---|---|
| ĐB |
38049
|
| 1 |
07353
|
| 2 |
99863
78404
|
| 3 |
89740
04357
60558
41335
83507
31273
|
| 4 |
8815
6029
5815
3036
|
| 5 |
5240
1526
5351
0598
2276
7716
|
| 6 |
252
443
927
|
| 7 |
90
55
61
37
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 0 | 4, 4, 9 |
| 1 | 5, 5, 6 | 1 | 5, 6 |
| 2 | 6, 7, 9 | 2 | 5 |
| 3 | 5, 6, 7 | 3 | 4, 5, 6, 7 |
| 4 | 0, 0, 3, 9 | 4 | 0 |
| 5 | 1, 2, 3, 5, 7, 8 | 5 | 1, 1, 3, 5 |
| 6 | 1, 3 | 6 | 1, 2, 3, 7 |
| 7 | 3, 6 | 7 | 0, 2, 3, 5 |
| 8 | - | 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 8 | 9 | 2, 4 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 16/04/2005 · Nam Dinh
| G | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐB |
77010
|
| 1 |
00553
|
| 2 |
14465
17793
|
| 3 |
67315
62712
61169
68059
35744
25255
|
| 4 |
0834
7262
4098
1677
|
| 5 |
4101
4200
1112
0079
3026
7414
|
| 6 |
730
351
763
|
| 7 |
07
11
33
30
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7 | 0 | 0, 1, 3, 3 |
| 1 | 0, 1, 2, 2, 4, 5 | 1 | 0, 1, 5 |
| 2 | 6 | 2 | 1, 1, 6 |
| 3 | 0, 0, 3, 4 | 3 | 3, 5, 6, 9 |
| 4 | 4 | 4 | 1, 3, 4 |
| 5 | 1, 3, 5, 9 | 5 | 1, 5, 6 |
| 6 | 2, 3, 5, 9 | 6 | 2 |
| 7 | 7, 9 | 7 | 0, 7 |
| 8 | - | 8 | 9 |
| 9 | 3, 8 | 9 | 5, 6, 7 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 15/04/2005 · Hai Phong
| G | Hai Phong |
|---|---|
| ĐB |
47795
|
| 1 |
10588
|
| 2 |
69007
53160
|
| 3 |
50535
68010
40763
79466
02641
82871
|
| 4 |
0133
9263
9274
2952
|
| 5 |
6527
7658
5071
7194
0021
7388
|
| 6 |
601
258
542
|
| 7 |
47
37
65
07
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 7 | 0 | 1, 6 |
| 1 | 0 | 1 | 0, 2, 4, 7, 7 |
| 2 | 1, 7 | 2 | 4, 5 |
| 3 | 3, 5, 7 | 3 | 3, 6, 6 |
| 4 | 1, 2, 7 | 4 | 7, 9 |
| 5 | 2, 8, 8 | 5 | 3, 6, 9 |
| 6 | 0, 3, 3, 5, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 1, 1, 4 | 7 | 0, 0, 2, 3, 4 |
| 8 | 8, 8 | 8 | 5, 5, 8, 8 |
| 9 | 4, 5 | 9 | - |
🔗 Xem Miền Khác