🔴 XSMB
Quang Ninh
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 16/02/2010 ·
Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
Thống kê xổ số Miền Bắc 26 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
89
(16 lần)
69
(15 lần)
95
(13 lần)
06
(11 lần)
07
(11 lần)
48
(11 lần)
53
(11 lần)
59
(11 lần)
61
(11 lần)
97
(11 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 26 lần quay
20
(2 lần)
52
(2 lần)
73
(2 lần)
87
(2 lần)
27
(3 lần)
28
(3 lần)
55
(3 lần)
90
(3 lần)
02
(4 lần)
19
(4 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
45
(16 kỳ)
21
(15 kỳ)
01
(13 kỳ)
15
(11 kỳ)
35
(10 kỳ)
39
(10 kỳ)
41
(10 kỳ)
52
(10 kỳ)
05
(9 kỳ)
27
(9 kỳ)
Thống kê đầu số trong 26 lần quay
Đầu 0
: 72 lần
Đầu 1
: 73 lần
Đầu 2
: 52 lần
Đầu 3
: 76 lần
Đầu 4
: 66 lần
Đầu 5
: 72 lần
Đầu 6
: 82 lần
Đầu 7
: 55 lần
Đầu 8
: 77 lần
Đầu 9
: 77 lần
Thống kê đuôi số trong 26 lần quay
Đuôi 0
: 64 lần
Đuôi 1
: 74 lần
Đuôi 2
: 60 lần
Đuôi 3
: 70 lần
Đuôi 4
: 71 lần
Đuôi 5
: 62 lần
Đuôi 6
: 79 lần
Đuôi 7
: 67 lần
Đuôi 8
: 73 lần
Đuôi 9
: 82 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 15/02/2010 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 14/02/2010 · Thai Binh
| G | Thai Binh |
|---|---|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 13/02/2010 · Nam Dinh
| G | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 12/02/2010 · Hai Phong
| G | Hai Phong |
|---|---|
| ĐB |
91818
|
| 1 |
18395
|
| 2 |
95484
35436
|
| 3 |
71267
25807
03700
24585
31485
66891
|
| 4 |
8302
2584
3716
8019
|
| 5 |
5756
5856
0914
1781
3243
3138
|
| 6 |
677
947
783
|
| 7 |
16
67
51
55
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 7 | 0 | 0 |
| 1 | 4, 6, 6, 8, 9 | 1 | 5, 8, 9 |
| 2 | - | 2 | 0 |
| 3 | 6, 8 | 3 | 4, 8 |
| 4 | 3, 7 | 4 | 1, 8, 8 |
| 5 | 1, 5, 6, 6 | 5 | 5, 8, 8, 9 |
| 6 | 7, 7 | 6 | 1, 1, 3, 5, 5 |
| 7 | 7 | 7 | 0, 4, 6, 6, 7 |
| 8 | 1, 3, 4, 4, 5, 5 | 8 | 1, 3 |
| 9 | 1, 5 | 9 | 1 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 11/02/2010 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
15172
|
| 1 |
93711
|
| 2 |
28176
69142
|
| 3 |
23120
06531
07395
03842
29242
51013
|
| 4 |
7246
6169
0525
5048
|
| 5 |
5326
4542
4342
4317
0413
2795
|
| 6 |
096
897
308
|
| 7 |
28
11
06
16
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 0 | 2 |
| 1 | 1, 1, 3, 3, 6, 7 | 1 | 1, 1, 3 |
| 2 | 0, 5, 6, 8 | 2 | 4, 4, 4, 4, 4, 7 |
| 3 | 1 | 3 | 1, 1 |
| 4 | 2, 2, 2, 2, 2, 6, 8 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 2, 9, 9 |
| 6 | 9 | 6 | 0, 1, 2, 4, 7, 9 |
| 7 | 2, 6 | 7 | 1, 9 |
| 8 | - | 8 | 0, 2, 4 |
| 9 | 5, 5, 6, 7 | 9 | 6 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 10/02/2010 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
56732
|
| 1 |
40283
|
| 2 |
77200
04718
|
| 3 |
83631
41919
02668
75109
37517
34418
|
| 4 |
4506
1869
0753
3596
|
| 5 |
5613
3663
8260
1189
2191
1884
|
| 6 |
931
618
369
|
| 7 |
96
59
13
97
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 9 | 0 | 0, 6 |
| 1 | 3, 3, 7, 8, 8, 8, 9 | 1 | 3, 3, 9 |
| 2 | - | 2 | 3 |
| 3 | 1, 1, 2 | 3 | 1, 1, 5, 6, 8 |
| 4 | - | 4 | 8 |
| 5 | 3, 9 | 5 | - |
| 6 | 0, 3, 8, 9, 9 | 6 | 0, 9, 9 |
| 7 | - | 7 | 1, 9 |
| 8 | 3, 4, 9 | 8 | 1, 1, 1, 6 |
| 9 | 1, 6, 6, 7 | 9 | 0, 1, 5, 6, 6, 8 |
🔗 Xem Miền Khác