🔴 XSMB
Ha Noi
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 18/02/2010 ·
Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
25970
|
| 1 |
91512
|
| 2 |
73991
82090
|
| 3 |
36670
47950
99296
29620
64764
58512
|
| 4 |
1600
7056
4131
6738
|
| 5 |
6391
7990
5704
0919
6895
4737
|
| 6 |
336
165
457
|
| 7 |
64
79
67
54
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0 | 0, 2, 5, 7, 7, 9, 9 |
| 1 | 2, 2, 9 | 1 | 3, 9, 9 |
| 2 | 0 | 2 | 1, 1 |
| 3 | 1, 6, 7, 8 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 0, 5, 6, 6 |
| 5 | 0, 4, 6, 7 | 5 | 6, 9 |
| 6 | 4, 4, 5, 7 | 6 | 3, 5, 9 |
| 7 | 0, 0, 9 | 7 | 3, 5, 6 |
| 8 | - | 8 | 3 |
| 9 | 0, 0, 1, 1, 5, 6 | 9 | 1, 7 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 26 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
69
(14 lần)
89
(14 lần)
95
(13 lần)
97
(12 lần)
06
(11 lần)
56
(11 lần)
61
(11 lần)
70
(11 lần)
07
(10 lần)
16
(10 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 26 lần quay
52
(2 lần)
73
(2 lần)
20
(3 lần)
27
(3 lần)
28
(3 lần)
55
(3 lần)
87
(3 lần)
02
(4 lần)
29
(4 lần)
35
(4 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
45
(18 kỳ)
21
(17 kỳ)
35
(12 kỳ)
39
(12 kỳ)
41
(12 kỳ)
52
(12 kỳ)
05
(11 kỳ)
27
(11 kỳ)
49
(10 kỳ)
73
(10 kỳ)
Thống kê đầu số trong 26 lần quay
Đầu 0
: 73 lần
Đầu 1
: 77 lần
Đầu 2
: 51 lần
Đầu 3
: 70 lần
Đầu 4
: 63 lần
Đầu 5
: 74 lần
Đầu 6
: 82 lần
Đầu 7
: 58 lần
Đầu 8
: 74 lần
Đầu 9
: 80 lần
Thống kê đuôi số trong 26 lần quay
Đuôi 0
: 73 lần
Đuôi 1
: 74 lần
Đuôi 2
: 61 lần
Đuôi 3
: 62 lần
Đuôi 4
: 71 lần
Đuôi 5
: 64 lần
Đuôi 6
: 79 lần
Đuôi 7
: 69 lần
Đuôi 8
: 70 lần
Đuôi 9
: 79 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 17/02/2010 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
54925
|
| 1 |
61346
|
| 2 |
85906
49887
|
| 3 |
00398
08500
54989
24540
77609
15896
|
| 4 |
1579
3714
2930
6782
|
| 5 |
6023
9001
5918
0174
8250
8123
|
| 6 |
950
179
757
|
| 7 |
72
15
97
81
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 9 | 0 | 0, 3, 4, 5, 5 |
| 1 | 4, 5, 8 | 1 | 0, 8 |
| 2 | 3, 3, 5 | 2 | 7, 8 |
| 3 | 0 | 3 | 2, 2 |
| 4 | 0, 6 | 4 | 1, 7 |
| 5 | 0, 0, 7 | 5 | 1, 2 |
| 6 | - | 6 | 0, 4, 9 |
| 7 | 2, 4, 9, 9 | 7 | 5, 8, 9 |
| 8 | 1, 2, 7, 9 | 8 | 1, 9 |
| 9 | 6, 7, 8 | 9 | 0, 7, 7, 8 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 16/02/2010 · Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 15/02/2010 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 14/02/2010 · Thai Binh
| G | Thai Binh |
|---|---|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 13/02/2010 · Nam Dinh
| G | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 12/02/2010 · Hai Phong
| G | Hai Phong |
|---|---|
| ĐB |
91818
|
| 1 |
18395
|
| 2 |
95484
35436
|
| 3 |
71267
25807
03700
24585
31485
66891
|
| 4 |
8302
2584
3716
8019
|
| 5 |
5756
5856
0914
1781
3243
3138
|
| 6 |
677
947
783
|
| 7 |
16
67
51
55
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 7 | 0 | 0 |
| 1 | 4, 6, 6, 8, 9 | 1 | 5, 8, 9 |
| 2 | - | 2 | 0 |
| 3 | 6, 8 | 3 | 4, 8 |
| 4 | 3, 7 | 4 | 1, 8, 8 |
| 5 | 1, 5, 6, 6 | 5 | 5, 8, 8, 9 |
| 6 | 7, 7 | 6 | 1, 1, 3, 5, 5 |
| 7 | 7 | 7 | 0, 4, 6, 6, 7 |
| 8 | 1, 3, 4, 4, 5, 5 | 8 | 1, 3 |
| 9 | 1, 5 | 9 | 1 |
🔗 Xem Miền Khác