🔴 XSMB
Nam Dinh
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 16/04/2011 ·
Nam Dinh
| G | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐB |
81055
|
| 1 |
27490
|
| 2 |
13249
02630
|
| 3 |
73866
54776
62947
57720
78478
43817
|
| 4 |
8721
5925
5800
7241
|
| 5 |
4894
8153
6812
1586
8422
9435
|
| 6 |
237
004
127
|
| 7 |
88
51
62
84
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0 | 0, 2, 3, 9 |
| 1 | 2, 7 | 1 | 2, 4, 5 |
| 2 | 0, 1, 2, 5, 7 | 2 | 1, 2, 6 |
| 3 | 0, 5, 7 | 3 | 5 |
| 4 | 1, 7, 9 | 4 | 0, 8, 9 |
| 5 | 1, 3, 5 | 5 | 2, 3, 5 |
| 6 | 2, 6 | 6 | 6, 7, 8 |
| 7 | 6, 8 | 7 | 1, 2, 3, 4 |
| 8 | 4, 6, 8 | 8 | 7, 8 |
| 9 | 0, 4 | 9 | 4 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 30 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
41
(19 lần)
22
(15 lần)
00
(13 lần)
10
(13 lần)
14
(13 lần)
90
(13 lần)
11
(12 lần)
32
(12 lần)
44
(12 lần)
59
(12 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
58
(2 lần)
03
(4 lần)
06
(4 lần)
08
(4 lần)
38
(4 lần)
57
(4 lần)
68
(4 lần)
80
(4 lần)
82
(4 lần)
87
(4 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
57
(19 kỳ)
58
(18 kỳ)
15
(17 kỳ)
03
(16 kỳ)
38
(13 kỳ)
77
(10 kỳ)
01
(8 kỳ)
07
(8 kỳ)
96
(8 kỳ)
36
(7 kỳ)
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
Đầu 0
: 65 lần
Đầu 1
: 92 lần
Đầu 2
: 83 lần
Đầu 3
: 86 lần
Đầu 4
: 96 lần
Đầu 5
: 73 lần
Đầu 6
: 75 lần
Đầu 7
: 81 lần
Đầu 8
: 66 lần
Đầu 9
: 93 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
Đuôi 0
: 102 lần
Đuôi 1
: 95 lần
Đuôi 2
: 93 lần
Đuôi 3
: 71 lần
Đuôi 4
: 83 lần
Đuôi 5
: 90 lần
Đuôi 6
: 72 lần
Đuôi 7
: 68 lần
Đuôi 8
: 59 lần
Đuôi 9
: 77 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 15/04/2011 · Hai Phong
| G | Hai Phong |
|---|---|
| ĐB |
29442
|
| 1 |
53291
|
| 2 |
43979
28210
|
| 3 |
55763
01390
86961
81420
92480
08749
|
| 4 |
5298
2723
2366
4286
|
| 5 |
8430
6152
2417
4508
1041
4819
|
| 6 |
045
325
756
|
| 7 |
32
41
88
79
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | 1, 2, 3, 8, 9 |
| 1 | 0, 7, 9 | 1 | 4, 4, 6, 9 |
| 2 | 0, 3, 5 | 2 | 3, 4, 5 |
| 3 | 0, 2 | 3 | 2, 6 |
| 4 | 1, 1, 2, 5, 9 | 4 | - |
| 5 | 2, 6 | 5 | 2, 4 |
| 6 | 1, 3, 6 | 6 | 5, 6, 8 |
| 7 | 9, 9 | 7 | 1 |
| 8 | 0, 6, 8 | 8 | 0, 8, 9 |
| 9 | 0, 1, 8 | 9 | 1, 4, 7, 7 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 14/04/2011 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
82680
|
| 1 |
35294
|
| 2 |
49297
16640
|
| 3 |
44832
87617
68213
46544
18168
67611
|
| 4 |
3434
1035
3609
7329
|
| 5 |
0679
7652
4533
6359
1047
8734
|
| 6 |
919
779
497
|
| 7 |
52
60
39
22
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 4, 6, 8 |
| 1 | 1, 3, 7, 9 | 1 | 1 |
| 2 | 2, 9 | 2 | 2, 3, 5, 5 |
| 3 | 2, 3, 4, 4, 5, 9 | 3 | 1, 3 |
| 4 | 0, 4, 7 | 4 | 3, 3, 4, 9 |
| 5 | 2, 2, 9 | 5 | 3 |
| 6 | 0, 8 | 6 | - |
| 7 | 9, 9 | 7 | 1, 4, 9, 9 |
| 8 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | 4, 7, 7 | 9 | 0, 1, 2, 3, 5, 7, 7 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 13/04/2011 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
61495
|
| 1 |
82223
|
| 2 |
53066
15371
|
| 3 |
66360
62881
77882
90575
29395
76378
|
| 4 |
3713
6968
7069
0014
|
| 5 |
9394
9120
6746
9442
2725
4672
|
| 6 |
159
561
514
|
| 7 |
42
34
85
26
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 2, 6 |
| 1 | 3, 4, 4 | 1 | 6, 7, 8 |
| 2 | 0, 3, 5, 6 | 2 | 4, 4, 7, 8 |
| 3 | 4 | 3 | 1, 2 |
| 4 | 2, 2, 6 | 4 | 1, 1, 3, 9 |
| 5 | 9 | 5 | 2, 7, 8, 9, 9 |
| 6 | 0, 1, 6, 8, 9 | 6 | 2, 4, 6 |
| 7 | 1, 2, 5, 8 | 7 | - |
| 8 | 1, 2, 5 | 8 | 6, 7 |
| 9 | 4, 5, 5 | 9 | 5, 6 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 12/04/2011 · Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
29261
|
| 1 |
04630
|
| 2 |
50137
35111
|
| 3 |
38275
92492
28017
37587
41146
29227
|
| 4 |
3349
6993
6445
2843
|
| 5 |
9559
5266
3550
7299
4854
8504
|
| 6 |
885
014
023
|
| 7 |
41
51
28
72
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | 3, 5 |
| 1 | 1, 4, 7 | 1 | 1, 4, 5, 6 |
| 2 | 3, 7, 8 | 2 | 7, 9 |
| 3 | 0, 7 | 3 | 2, 4, 9 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 9 | 4 | 0, 1, 5 |
| 5 | 0, 1, 4, 9 | 5 | 4, 7, 8 |
| 6 | 1, 6 | 6 | 4, 6 |
| 7 | 2, 5 | 7 | 1, 2, 3, 8 |
| 8 | 5, 7 | 8 | 2 |
| 9 | 2, 3, 9 | 9 | 4, 5, 9 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 11/04/2011 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
73964
|
| 1 |
60031
|
| 2 |
31066
36111
|
| 3 |
50626
64034
66072
13369
50702
54891
|
| 4 |
2248
9405
2071
8283
|
| 5 |
3784
9494
3518
2421
7031
9422
|
| 6 |
685
274
906
|
| 7 |
11
28
16
24
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6 | 0 | - |
| 1 | 1, 1, 6, 8 | 1 | 1, 1, 2, 3, 3, 7, 9 |
| 2 | 1, 2, 4, 6, 8 | 2 | 0, 2, 7 |
| 3 | 1, 1, 4 | 3 | 8 |
| 4 | 8 | 4 | 2, 3, 6, 7, 8, 9 |
| 5 | - | 5 | 0, 8 |
| 6 | 4, 6, 9 | 6 | 0, 1, 2, 6 |
| 7 | 1, 2, 4 | 7 | - |
| 8 | 3, 4, 5 | 8 | 1, 2, 4 |
| 9 | 1, 4 | 9 | 6 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 10/04/2011 · Thai Binh
| G | Thai Binh |
|---|---|
| ĐB |
18520
|
| 1 |
99770
|
| 2 |
29160
28430
|
| 3 |
26606
48000
30259
42011
69129
32350
|
| 4 |
1648
0676
4022
4743
|
| 5 |
7349
2288
1867
8362
0854
6682
|
| 6 |
802
520
940
|
| 7 |
60
86
59
78
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 6 | 0 | 0, 2, 2, 3, 4, 5, 6, 6, 7 |
| 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2 | 0, 0, 2, 9 | 2 | 0, 2, 6, 8 |
| 3 | 0 | 3 | 4 |
| 4 | 0, 3, 8, 9 | 4 | 5 |
| 5 | 0, 4, 9, 9 | 5 | - |
| 6 | 0, 0, 2, 7 | 6 | 0, 7, 8 |
| 7 | 0, 6, 8 | 7 | 6 |
| 8 | 2, 6, 8 | 8 | 4, 7, 8 |
| 9 | - | 9 | 2, 4, 5, 5 |
🔗 Xem Miền Khác