🔴 XSMB
Hai Phong
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 29/04/2011 ·
Hai Phong
| G | Hai Phong |
|---|---|
| ĐB |
60991
|
| 1 |
06704
|
| 2 |
55298
68119
|
| 3 |
99907
48120
32546
06325
28959
29215
|
| 4 |
0739
7194
6478
4569
|
| 5 |
9506
6135
6001
6997
9360
5186
|
| 6 |
027
636
464
|
| 7 |
81
09
60
40
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 7, 9 | 0 | 2, 4, 6, 6 |
| 1 | 5, 9 | 1 | 0, 8, 9 |
| 2 | 0, 5, 7 | 2 | - |
| 3 | 5, 6, 9 | 3 | - |
| 4 | 0, 6 | 4 | 0, 6, 9 |
| 5 | 9 | 5 | 1, 2, 3 |
| 6 | 0, 0, 4, 9 | 6 | 0, 3, 4, 8 |
| 7 | 8 | 7 | 0, 2, 9 |
| 8 | 1, 6 | 8 | 7, 9 |
| 9 | 1, 4, 7, 8 | 9 | 0, 1, 3, 5, 6 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 30 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
80
(14 lần)
10
(13 lần)
14
(13 lần)
11
(12 lần)
13
(12 lần)
32
(12 lần)
34
(12 lần)
41
(12 lần)
42
(12 lần)
60
(12 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
58
(1 lần)
51
(2 lần)
57
(3 lần)
05
(4 lần)
15
(4 lần)
28
(4 lần)
45
(4 lần)
56
(4 lần)
69
(4 lần)
87
(4 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
45
(14 kỳ)
51
(13 kỳ)
89
(12 kỳ)
99
(12 kỳ)
58
(11 kỳ)
87
(10 kỳ)
05
(9 kỳ)
29
(9 kỳ)
55
(9 kỳ)
48
(8 kỳ)
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
Đầu 0
: 69 lần
Đầu 1
: 93 lần
Đầu 2
: 79 lần
Đầu 3
: 91 lần
Đầu 4
: 85 lần
Đầu 5
: 64 lần
Đầu 6
: 79 lần
Đầu 7
: 79 lần
Đầu 8
: 85 lần
Đầu 9
: 86 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
Đuôi 0
: 102 lần
Đuôi 1
: 83 lần
Đuôi 2
: 85 lần
Đuôi 3
: 82 lần
Đuôi 4
: 93 lần
Đuôi 5
: 75 lần
Đuôi 6
: 73 lần
Đuôi 7
: 75 lần
Đuôi 8
: 66 lần
Đuôi 9
: 76 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 28/04/2011 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
78237
|
| 1 |
70193
|
| 2 |
80986
16091
|
| 3 |
43373
89378
33304
74563
37590
72180
|
| 4 |
5517
4865
8368
9075
|
| 5 |
9807
8409
7068
3457
3683
1363
|
| 6 |
834
810
997
|
| 7 |
19
22
37
20
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 9 | 0 | 1, 2, 8, 9 |
| 1 | 0, 7, 9 | 1 | 9 |
| 2 | 0, 2 | 2 | 2 |
| 3 | 4, 7, 7 | 3 | 6, 6, 7, 8, 9 |
| 4 | - | 4 | 0, 3 |
| 5 | 7 | 5 | 6, 7 |
| 6 | 3, 3, 5, 8, 8 | 6 | 8 |
| 7 | 3, 5, 8 | 7 | 0, 1, 3, 3, 5, 9 |
| 8 | 0, 3, 6 | 8 | 6, 6, 7 |
| 9 | 0, 1, 3, 7 | 9 | 0, 1 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 27/04/2011 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
12856
|
| 1 |
16076
|
| 2 |
49931
30403
|
| 3 |
18632
09674
11994
11954
04210
75410
|
| 4 |
3039
8695
9380
3792
|
| 5 |
0524
9163
7080
5884
0511
2691
|
| 6 |
914
879
330
|
| 7 |
10
16
54
36
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | 1, 1, 1, 3, 8, 8 |
| 1 | 0, 0, 0, 1, 4, 6 | 1 | 1, 3, 9 |
| 2 | 4 | 2 | 3, 9 |
| 3 | 0, 1, 2, 6, 9 | 3 | 0, 6 |
| 4 | - | 4 | 1, 2, 5, 5, 7, 8, 9 |
| 5 | 4, 4, 6 | 5 | 9 |
| 6 | 3 | 6 | 1, 3, 5, 7 |
| 7 | 4, 6, 9 | 7 | - |
| 8 | 0, 0, 4 | 8 | - |
| 9 | 1, 2, 4, 5 | 9 | 3, 7 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 26/04/2011 · Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
16142
|
| 1 |
67731
|
| 2 |
46235
97190
|
| 3 |
91465
55226
31509
05171
95822
60219
|
| 4 |
5832
6043
3403
9826
|
| 5 |
1986
2909
6001
4549
4118
6867
|
| 6 |
538
592
460
|
| 7 |
41
15
24
72
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9, 9 | 0 | 6, 9 |
| 1 | 5, 8, 9 | 1 | 0, 3, 4, 7 |
| 2 | 2, 4, 6, 6 | 2 | 2, 3, 4, 7, 9 |
| 3 | 1, 2, 5, 8 | 3 | 0, 4 |
| 4 | 1, 2, 3, 9 | 4 | 2 |
| 5 | - | 5 | 1, 3, 6 |
| 6 | 0, 5, 7 | 6 | 2, 2, 8 |
| 7 | 1, 2 | 7 | 6 |
| 8 | 6 | 8 | 1, 3 |
| 9 | 0, 2 | 9 | 0, 0, 1, 4 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 25/04/2011 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
65188
|
| 1 |
03567
|
| 2 |
17332
98676
|
| 3 |
80290
41654
98213
52784
78456
93449
|
| 4 |
1470
9803
6261
2584
|
| 5 |
9481
4364
6826
1598
1866
5668
|
| 6 |
031
117
307
|
| 7 |
53
15
13
24
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 0 | 7, 9 |
| 1 | 3, 3, 5, 7 | 1 | 3, 6, 8 |
| 2 | 4, 6 | 2 | 3 |
| 3 | 1, 2 | 3 | 0, 1, 1, 5 |
| 4 | 9 | 4 | 2, 5, 6, 8, 8 |
| 5 | 3, 4, 6 | 5 | 1 |
| 6 | 1, 4, 6, 7, 8 | 6 | 2, 5, 6, 7 |
| 7 | 0, 6 | 7 | 0, 1, 6 |
| 8 | 1, 4, 4, 8 | 8 | 6, 8, 9 |
| 9 | 0, 8 | 9 | 4 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 24/04/2011 · Thai Binh
| G | Thai Binh |
|---|---|
| ĐB |
95442
|
| 1 |
78773
|
| 2 |
50544
03874
|
| 3 |
87824
09890
20327
00514
60885
41688
|
| 4 |
1910
1661
3295
0590
|
| 5 |
2427
0821
8280
9564
3309
2243
|
| 6 |
947
254
050
|
| 7 |
83
27
86
70
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 1, 5, 7, 8, 9, 9 |
| 1 | 0, 4 | 1 | 2, 6 |
| 2 | 1, 4, 7, 7, 7 | 2 | 4 |
| 3 | - | 3 | 4, 7, 8 |
| 4 | 2, 3, 4, 7 | 4 | 1, 2, 4, 5, 6, 7 |
| 5 | 0, 4 | 5 | 8, 9 |
| 6 | 1, 4 | 6 | 8 |
| 7 | 0, 3, 4 | 7 | 2, 2, 2, 4 |
| 8 | 0, 3, 5, 6, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 0, 0, 5 | 9 | 0 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 23/04/2011 · Nam Dinh
| G | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐB |
63208
|
| 1 |
89897
|
| 2 |
82100
15219
|
| 3 |
60206
80814
28041
47525
62472
28561
|
| 4 |
5009
9066
1737
9880
|
| 5 |
1017
6373
4625
6777
1916
7333
|
| 6 |
760
410
702
|
| 7 |
28
24
52
82
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 6, 8, 9 | 0 | 0, 1, 6, 8 |
| 1 | 0, 4, 6, 7, 9 | 1 | 4, 6 |
| 2 | 4, 5, 5, 8 | 2 | 0, 5, 7, 8 |
| 3 | 3, 7 | 3 | 3, 7 |
| 4 | 1 | 4 | 1, 2 |
| 5 | 2 | 5 | 2, 2 |
| 6 | 0, 1, 6 | 6 | 0, 1, 6 |
| 7 | 2, 3, 7 | 7 | 1, 3, 7, 9 |
| 8 | 0, 2 | 8 | 0, 2 |
| 9 | 7 | 9 | 0, 1 |
🔗 Xem Miền Khác