🔴 XSMB
Quang Ninh
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ ba, 22/04/2014 ·
Quang Ninh
| G | Quang Ninh |
|---|---|
| ĐB |
55155
|
| 1 |
58317
|
| 2 |
49466
19305
|
| 3 |
60461
06887
18622
43535
94622
72158
|
| 4 |
8345
9614
1422
0003
|
| 5 |
4463
0158
0934
6635
0606
5556
|
| 6 |
073
958
297
|
| 7 |
81
28
01
16
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 6 | 0 | - |
| 1 | 4, 6, 7 | 1 | 0, 6, 8 |
| 2 | 2, 2, 2, 8 | 2 | 2, 2, 2 |
| 3 | 4, 5, 5 | 3 | 0, 6, 7 |
| 4 | 5 | 4 | 1, 3 |
| 5 | 5, 6, 8, 8, 8 | 5 | 0, 3, 3, 4, 5 |
| 6 | 1, 3, 6 | 6 | 0, 1, 5, 6 |
| 7 | 3 | 7 | 1, 8, 9 |
| 8 | 1, 7 | 8 | 2, 5, 5, 5 |
| 9 | 7 | 9 | - |
Thống kê xổ số Miền Bắc 30 lần quay gần nhất
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
40
(15 lần)
74
(15 lần)
28
(14 lần)
29
(14 lần)
03
(13 lần)
35
(13 lần)
43
(13 lần)
58
(13 lần)
78
(13 lần)
21
(12 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
57
(2 lần)
51
(3 lần)
71
(3 lần)
92
(3 lần)
15
(4 lần)
31
(4 lần)
37
(4 lần)
38
(4 lần)
47
(4 lần)
70
(4 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
57
(25 kỳ)
92
(18 kỳ)
51
(15 kỳ)
95
(11 kỳ)
31
(10 kỳ)
80
(10 kỳ)
23
(8 kỳ)
29
(8 kỳ)
94
(8 kỳ)
24
(7 kỳ)
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
Đầu 0
: 79 lần
Đầu 1
: 77 lần
Đầu 2
: 97 lần
Đầu 3
: 77 lần
Đầu 4
: 91 lần
Đầu 5
: 73 lần
Đầu 6
: 85 lần
Đầu 7
: 82 lần
Đầu 8
: 77 lần
Đầu 9
: 72 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
Đuôi 0
: 82 lần
Đuôi 1
: 68 lần
Đuôi 2
: 69 lần
Đuôi 3
: 85 lần
Đuôi 4
: 89 lần
Đuôi 5
: 77 lần
Đuôi 6
: 75 lần
Đuôi 7
: 74 lần
Đuôi 8
: 102 lần
Đuôi 9
: 89 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 21/04/2014 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
31340
|
| 1 |
93234
|
| 2 |
48537
30886
|
| 3 |
03696
67884
98975
29044
16344
97119
|
| 4 |
8248
1141
7384
2068
|
| 5 |
9597
7017
3187
7764
1689
2598
|
| 6 |
869
075
962
|
| 7 |
18
42
28
93
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 4 |
| 1 | 7, 8, 9 | 1 | 4 |
| 2 | 8 | 2 | 4, 6 |
| 3 | 4, 7 | 3 | 9 |
| 4 | 0, 1, 2, 4, 4, 8 | 4 | 3, 4, 4, 6, 8, 8 |
| 5 | - | 5 | 7, 7 |
| 6 | 2, 4, 8, 9 | 6 | 8, 9 |
| 7 | 5, 5 | 7 | 1, 3, 8, 9 |
| 8 | 4, 4, 6, 7, 9 | 8 | 1, 2, 4, 6, 9 |
| 9 | 3, 6, 7, 8 | 9 | 1, 6, 8 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 20/04/2014 · Thai Binh
| G | Thai Binh |
|---|---|
| ĐB |
92108
|
| 1 |
53768
|
| 2 |
80912
24552
|
| 3 |
48305
35699
56784
50967
65663
28565
|
| 4 |
8444
0509
2421
3599
|
| 5 |
9086
9826
7409
1997
6840
5598
|
| 6 |
811
054
388
|
| 7 |
84
88
38
83
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 9, 9 | 0 | 4 |
| 1 | 1, 2 | 1 | 1, 2 |
| 2 | 1, 6 | 2 | 1, 5 |
| 3 | 8 | 3 | 6, 8 |
| 4 | 0, 4 | 4 | 4, 5, 8, 8 |
| 5 | 2, 4 | 5 | 0, 6 |
| 6 | 3, 5, 7, 8 | 6 | 2, 8 |
| 7 | - | 7 | 6, 9 |
| 8 | 3, 4, 4, 6, 8, 8 | 8 | 0, 3, 6, 8, 8, 9 |
| 9 | 7, 8, 9, 9 | 9 | 0, 0, 9, 9 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 19/04/2014 · Nam Dinh
| G | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐB |
84874
|
| 1 |
32811
|
| 2 |
85145
19902
|
| 3 |
73690
86317
11911
00071
36698
63927
|
| 4 |
1390
3330
9370
7504
|
| 5 |
8677
5960
8176
9120
2950
3900
|
| 6 |
320
266
326
|
| 7 |
27
43
32
25
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4 | 0 | 0, 2, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 9 |
| 1 | 1, 1, 7 | 1 | 1, 1, 7 |
| 2 | 0, 0, 5, 6, 7, 7 | 2 | 0, 3 |
| 3 | 0, 2 | 3 | 4 |
| 4 | 3, 5 | 4 | 0, 7 |
| 5 | 0 | 5 | 2, 4 |
| 6 | 0, 6 | 6 | 2, 6, 7 |
| 7 | 0, 1, 4, 6, 7 | 7 | 1, 2, 2, 7 |
| 8 | - | 8 | 9 |
| 9 | 0, 0, 8 | 9 | - |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 18/04/2014 · Hai Phong
| G | Hai Phong |
|---|---|
| ĐB |
65471
|
| 1 |
88660
|
| 2 |
98152
37936
|
| 3 |
85188
37548
60714
89427
58698
63266
|
| 4 |
5252
8198
5249
7597
|
| 5 |
4048
3178
4856
2779
3562
6207
|
| 6 |
578
910
027
|
| 7 |
79
99
03
32
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 0 | 1, 6 |
| 1 | 0, 4 | 1 | 7 |
| 2 | 7, 7 | 2 | 3, 5, 5, 6 |
| 3 | 2, 6 | 3 | 0 |
| 4 | 8, 8, 9 | 4 | 1 |
| 5 | 2, 2, 6 | 5 | - |
| 6 | 0, 2, 6 | 6 | 3, 5, 6 |
| 7 | 1, 8, 8, 9, 9 | 7 | 0, 2, 2, 9 |
| 8 | 8 | 8 | 4, 4, 7, 7, 8, 9, 9 |
| 9 | 7, 8, 8, 9 | 9 | 4, 7, 7, 9 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 17/04/2014 · Ha Noi
| G | Ha Noi |
|---|---|
| ĐB |
09110
|
| 1 |
91164
|
| 2 |
38442
58335
|
| 3 |
19312
88069
38217
04933
81556
86454
|
| 4 |
8025
6013
5750
2619
|
| 5 |
8091
4566
9059
8160
4735
9939
|
| 6 |
875
759
804
|
| 7 |
93
16
82
35
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | 1, 5, 6 |
| 1 | 0, 2, 3, 6, 7, 9 | 1 | 9 |
| 2 | 5 | 2 | 1, 4, 8 |
| 3 | 3, 5, 5, 5, 9 | 3 | 1, 3, 9 |
| 4 | 2 | 4 | 0, 5, 6 |
| 5 | 0, 4, 6, 9, 9 | 5 | 2, 3, 3, 3, 7 |
| 6 | 0, 4, 6, 9 | 6 | 1, 5, 6 |
| 7 | 5 | 7 | 1 |
| 8 | 2 | 8 | - |
| 9 | 1, 3 | 9 | 1, 3, 5, 5, 6 |
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 16/04/2014 · Bac Ninh
| G | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐB |
23906
|
| 1 |
56548
|
| 2 |
34285
67502
|
| 3 |
47484
79058
88852
59003
89979
64115
|
| 4 |
2450
7121
8447
9916
|
| 5 |
5953
9019
6521
7708
6977
4949
|
| 6 |
230
150
441
|
| 7 |
60
56
20
25
|
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI LÔ TÔ MIỀN BẮC
| Đầu | Đuôi (Hàng đơn vị) | Đuôi | Đầu (Hàng chục) |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 6, 8 | 0 | 2, 3, 5, 5, 6 |
| 1 | 5, 6, 9 | 1 | 2, 2, 4 |
| 2 | 0, 1, 1, 5 | 2 | 0, 5 |
| 3 | 0 | 3 | 0, 5 |
| 4 | 1, 7, 8, 9 | 4 | 8 |
| 5 | 0, 0, 2, 3, 6, 8 | 5 | 1, 2, 8 |
| 6 | 0 | 6 | 0, 1, 5 |
| 7 | 7, 9 | 7 | 4, 7 |
| 8 | 4, 5 | 8 | 0, 4, 5 |
| 9 | - | 9 | 1, 4, 7 |
🔗 Xem Miền Khác