Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/04/2011

🟢 XSMT

Phú Yên, Huế
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 11/04/2011
G Phú Yên Huế
8
98
25
7
646
759
6
7726
9223
6595
1483
6748
3468
5
1673
0876
4
16985
53726
75913
57318
60129
27010
75813
18912
01733
13954
58471
10116
60112
06100
3
98712
73336
09720
54270
2
98660
76163
1
38356
55251
ĐB
67492
70232
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI MIỀN TRUNG
Đầu Phú Yên Huế
0 - 0
1 0, 2, 3, 3, 8 2, 2, 6
2 3, 6, 6, 9 0, 5
3 6 2, 3
4 6 8
5 6 1, 4, 9
6 0 3, 8
7 3 0, 1, 6
8 5 3
9 2, 5, 8 -

Thống kê xổ số Miền Trung 30 lần quay gần nhất

Bộ số xuất hiện nhiều nhất
71 (22 lần)
04 (20 lần)
97 (19 lần)
05 (18 lần)
76 (18 lần)
30 (17 lần)
52 (17 lần)
70 (17 lần)
98 (17 lần)
00 (16 lần)
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
68 (4 lần)
81 (5 lần)
25 (6 lần)
65 (7 lần)
73 (7 lần)
82 (7 lần)
02 (8 lần)
24 (8 lần)
60 (8 lần)
89 (8 lần)
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
67 (7 kỳ)
81 (7 kỳ)
15 (6 kỳ)
17 (6 kỳ)
35 (6 kỳ)
40 (6 kỳ)
49 (6 kỳ)
03 (5 kỳ)
08 (5 kỳ)
62 (5 kỳ)
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
Đầu 0 : 139 lần
Đầu 1 : 122 lần
Đầu 2 : 118 lần
Đầu 3 : 126 lần
Đầu 4 : 118 lần
Đầu 5 : 126 lần
Đầu 6 : 109 lần
Đầu 7 : 131 lần
Đầu 8 : 103 lần
Đầu 9 : 132 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
Đuôi 0 : 128 lần
Đuôi 1 : 128 lần
Đuôi 2 : 126 lần
Đuôi 3 : 118 lần
Đuôi 4 : 115 lần
Đuôi 5 : 111 lần
Đuôi 6 : 140 lần
Đuôi 7 : 120 lần
Đuôi 8 : 120 lần
Đuôi 9 : 118 lần
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 10/04/2011
G Kon Tum Khánh Hòa
8
27
20
7
479
697
6
6231
9569
7625
2509
5886
6721
5
0125
8497
4
84600
47688
69104
46671
84352
41941
86694
91830
19461
14197
69231
44410
05899
12896
3
45853
17418
90620
86601
2
47832
1276
1
76147
22746
ĐB
76678
93358
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI MIỀN TRUNG
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 0, 4 1, 9
1 8 0
2 5, 5, 7 0, 0, 1
3 1, 2 0, 1
4 1, 7 6
5 2, 3 8
6 9 1
7 1, 8, 9 6
8 8 6
9 4 6, 7, 7, 7, 9
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 09/04/2011
G Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
8
30
90
34
7
396
444
561
6
8746
1613
6168
7690
7173
9923
4204
3091
4052
5
4851
1941
2150
4
71921
26322
48870
93765
56755
59607
10071
67595
72030
91921
06928
09044
85199
74169
61873
11092
14410
66529
68051
42407
46324
3
10894
29675
30210
23677
98154
78973
2
89895
90890
71891
1
05998
48471
62541
ĐB
13580
40552
17942
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI MIỀN TRUNG
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 7 - 4, 7
1 3 0 0
2 1, 2 1, 3, 8 4, 9
3 0 0 4
4 6 1, 4, 4 1, 2
5 1, 5 2 0, 1, 2, 4
6 5, 8 9 1
7 0, 1, 5 1, 3, 7 3, 3
8 0 - -
9 4, 5, 6, 8 0, 0, 0, 5, 9 1, 1, 2
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 08/04/2011
G Gia Lai Ninh Thuận
8
64
57
7
198
357
6
7300
9530
1236
6738
2652
6153
5
7444
8324
4
08929
87205
98171
68473
93407
13288
44786
75157
80606
29946
51671
84745
39806
96274
3
19139
25071
51844
15037
2
86884
25366
1
43292
64659
ĐB
57963
23687
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI MIỀN TRUNG
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0, 5, 7 6, 6
1 - -
2 9 4
3 0, 6, 9 7, 8
4 4 4, 5, 6
5 - 2, 3, 7, 7, 7, 9
6 3, 4 6
7 1, 1, 3 1, 4
8 4, 6, 8 7
9 2, 8 -
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 07/04/2011
G Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
8
76
84
33
7
042
369
436
6
9939
7544
4884
4548
3346
9656
9018
3093
2026
5
6550
3033
1476
4
14496
43232
64419
02599
24276
27118
30555
83914
55959
99416
40483
06533
35911
71998
38200
61476
18143
80795
24059
77665
86178
3
26947
84502
98276
68089
15048
71050
2
86664
88837
00523
1
97829
83212
20547
ĐB
05707
42331
36942
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI MIỀN TRUNG
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2, 7 - 0
1 8, 9 1, 2, 4, 6 8
2 9 - 3, 6
3 2, 9 1, 3, 3, 7 3, 6
4 2, 4, 7 6, 8 2, 3, 7, 8
5 0, 5 6, 9 0, 9
6 4 9 5
7 6, 6 6 6, 6, 8
8 4 3, 4, 9 -
9 6, 9 8 3, 5
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 06/04/2011
G Đà Nẵng Khánh Hòa
8
47
95
7
220
069
6
7759
2708
2728
0963
7359
2932
5
1895
8650
4
89410
85970
60852
09265
68091
47343
08870
59005
17200
38618
37797
37003
19287
87053
3
03372
72600
25676
70169
2
12116
24762
1
20993
58882
ĐB
16542
59338
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI MIỀN TRUNG
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0, 8 0, 3, 5
1 0, 6 8
2 0, 8 -
3 - 2, 8
4 2, 3, 7 -
5 2, 9 0, 3, 9
6 5 2, 3, 9, 9
7 0, 0, 2 6
8 - 2, 7
9 1, 3, 5 5, 7
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 05/04/2011
G Đắk Lắk Quảng Nam
8
92
47
7
108
416
6
9185
6449
5715
4179
6370
3151
5
5627
4715
4
42048
45237
40095
96064
63454
46043
40835
49730
19417
71776
49540
16515
75204
43074
3
73921
46843
46797
33492
2
84400
23057
1
85674
83647
ĐB
26540
98892
📊 BẢNG THỐNG KÊ ĐẦU - ĐUÔI MIỀN TRUNG
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 0, 8 4
1 5 5, 5, 6, 7
2 1, 7 -
3 5, 7 0
4 0, 3, 3, 8, 9 0, 7, 7
5 4 1, 7
6 4 -
7 4 0, 4, 6, 9
8 5 -
9 2, 5 2, 2, 7