Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/01/2021

🟢 XSMT

Kon Tum, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 09/01/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
22
38
29
G.Bảy
017
665
832
G.Sáu
9100
9066
2862
6886
4486
6547
9352
3497
0431
G.Năm
5401
0953
4947
G.Tư
98864
45558
99906
13269
75965
79993
67278
88420
99047
47985
59319
17042
91262
83639
72114
86852
79306
85214
98720
21150
63314
G.Ba
14926
43947
17232
15763
50934
38614
G.Nhì
28584
66241
38755
G.Nhất
26351
68107
01140
ĐẶC BIỆT
342110
434081
279862
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 08/01/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
43
06
G.Bảy
992
711
G.Sáu
3207
7606
7425
6183
3545
9672
G.Năm
4159
1248
G.Tư
91781
71666
00532
54285
73633
02398
99344
20630
16030
24963
84009
88839
69875
50503
G.Ba
96703
29596
06775
49203
G.Nhì
01528
56435
G.Nhất
42525
83645
ĐẶC BIỆT
656418
941402
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 07/01/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
73
72
19
G.Bảy
712
193
099
G.Sáu
9368
6982
8068
3827
9333
5998
0899
7763
1233
G.Năm
5008
6352
7203
G.Tư
40195
32155
56172
68115
94080
36965
22412
22674
01900
17761
68279
31833
19377
49251
56274
84588
49858
50414
77333
00075
27920
G.Ba
58830
00364
82848
25407
04948
69953
G.Nhì
38289
70655
99253
G.Nhất
33539
78510
50922
ĐẶC BIỆT
405136
112021
140054
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 06/01/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
81
50
G.Bảy
112
550
G.Sáu
7989
5121
6280
9843
7105
5777
G.Năm
0998
7186
G.Tư
49440
16551
15279
98564
04120
30463
46077
57557
50994
57208
72725
83725
44924
96492
G.Ba
00386
17596
06329
06144
G.Nhì
14028
66600
G.Nhất
83227
22725
ĐẶC BIỆT
062301
821823
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 05/01/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
39
90
G.Bảy
820
693
G.Sáu
7448
2191
4902
8174
5012
7035
G.Năm
7815
4936
G.Tư
26114
93088
56138
35326
10155
40947
02234
87114
53831
98690
70679
37764
52684
83667
G.Ba
06587
30154
24825
51083
G.Nhì
01230
40591
G.Nhất
60960
21895
ĐẶC BIỆT
231348
719752
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 04/01/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
45
70
G.Bảy
155
901
G.Sáu
9357
7005
2438
5339
6916
5558
G.Năm
8286
7835
G.Tư
35192
72568
00871
59013
56821
57548
44510
61013
71418
54618
36026
23462
91879
34151
G.Ba
10249
31568
83028
84272
G.Nhì
21124
97736
G.Nhất
97725
14712
ĐẶC BIỆT
674382
328464