Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 13/01/2021

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 12/01/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
79
91
G.Bảy
490
985
G.Sáu
3462
6780
3187
4209
0473
0138
G.Năm
8388
6603
G.Tư
20325
35709
40877
70887
38817
73101
83654
09709
55270
45398
95797
55829
19794
19531
G.Ba
36876
82977
56205
37866
G.Nhì
70831
31006
G.Nhất
14596
63230
ĐẶC BIỆT
587791
420736
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 11/01/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
26
80
G.Bảy
434
120
G.Sáu
5726
8644
0596
3774
0339
5988
G.Năm
3263
5948
G.Tư
52352
38662
49709
95112
31756
41837
86215
69717
88728
08362
27136
16643
65550
62519
G.Ba
81332
55847
82744
43600
G.Nhì
74117
09434
G.Nhất
75126
47687
ĐẶC BIỆT
038803
234196
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 10/01/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
97
81
G.Bảy
896
661
G.Sáu
9217
3863
7261
6432
1507
3834
G.Năm
3116
8246
G.Tư
53319
74400
23403
66799
16471
18230
51818
33224
15734
10190
76307
88553
09441
99024
G.Ba
12052
62770
47684
51530
G.Nhì
21750
95853
G.Nhất
56142
66184
ĐẶC BIỆT
702122
905621
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 09/01/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
22
38
29
G.Bảy
017
665
832
G.Sáu
9100
9066
2862
6886
4486
6547
9352
3497
0431
G.Năm
5401
0953
4947
G.Tư
98864
45558
99906
13269
75965
79993
67278
88420
99047
47985
59319
17042
91262
83639
72114
86852
79306
85214
98720
21150
63314
G.Ba
14926
43947
17232
15763
50934
38614
G.Nhì
28584
66241
38755
G.Nhất
26351
68107
01140
ĐẶC BIỆT
342110
434081
279862
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 08/01/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
43
06
G.Bảy
992
711
G.Sáu
3207
7606
7425
6183
3545
9672
G.Năm
4159
1248
G.Tư
91781
71666
00532
54285
73633
02398
99344
20630
16030
24963
84009
88839
69875
50503
G.Ba
96703
29596
06775
49203
G.Nhì
01528
56435
G.Nhất
42525
83645
ĐẶC BIỆT
656418
941402
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 07/01/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
73
72
19
G.Bảy
712
193
099
G.Sáu
9368
6982
8068
3827
9333
5998
0899
7763
1233
G.Năm
5008
6352
7203
G.Tư
40195
32155
56172
68115
94080
36965
22412
22674
01900
17761
68279
31833
19377
49251
56274
84588
49858
50414
77333
00075
27920
G.Ba
58830
00364
82848
25407
04948
69953
G.Nhì
38289
70655
99253
G.Nhất
33539
78510
50922
ĐẶC BIỆT
405136
112021
140054