Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 29/01/2021

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 28/01/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
57
63
20
G.Bảy
507
559
712
G.Sáu
5205
1764
7783
6743
8847
3421
9947
2031
5046
G.Năm
3635
9581
4278
G.Tư
49088
70754
92822
60495
63626
56181
71940
07076
59936
56220
52424
84806
67787
11613
97739
90366
82168
98726
36201
30026
39053
G.Ba
47438
89045
18674
43354
69797
59678
G.Nhì
52882
45027
76426
G.Nhất
08276
88894
02747
ĐẶC BIỆT
410039
920495
867458
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 27/01/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
01
57
G.Bảy
997
067
G.Sáu
2456
6175
4416
4427
2656
3971
G.Năm
7008
6008
G.Tư
26947
63449
79524
60822
85238
56683
97627
29764
41798
30737
71238
77947
28400
41983
G.Ba
59518
85723
52013
51053
G.Nhì
94628
08356
G.Nhất
21320
01998
ĐẶC BIỆT
050697
648891
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 26/01/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
45
61
G.Bảy
629
348
G.Sáu
9455
2569
0871
7839
4768
0456
G.Năm
8172
2034
G.Tư
28091
42484
54911
44273
02357
75718
56680
82203
74780
93974
68982
54582
70229
43789
G.Ba
93989
99691
32548
86936
G.Nhì
63606
13868
G.Nhất
21068
95542
ĐẶC BIỆT
487840
268189
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 25/01/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
42
78
G.Bảy
994
588
G.Sáu
2390
1429
0632
5914
8924
0403
G.Năm
6246
5902
G.Tư
98735
86919
02827
01011
02723
69567
84796
57074
26239
71810
94659
17134
38222
85699
G.Ba
99426
63643
64624
71994
G.Nhì
78757
52399
G.Nhất
56196
44828
ĐẶC BIỆT
226388
142954
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 24/01/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
00
75
G.Bảy
743
183
G.Sáu
1915
3536
3926
0835
2197
4238
G.Năm
7684
1810
G.Tư
73526
04032
58460
52643
42526
41663
08401
92023
02186
21718
04057
43261
42033
88983
G.Ba
78975
73974
87236
90980
G.Nhì
00633
56609
G.Nhất
26310
83421
ĐẶC BIỆT
383748
844750
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 23/01/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
81
36
25
G.Bảy
870
523
407
G.Sáu
7159
3248
7230
7696
2056
7756
9997
4440
3436
G.Năm
4828
4247
0246
G.Tư
16137
93823
98892
74866
63777
61750
37736
18645
19406
11102
62735
31500
87342
76203
51850
67480
18509
67424
52719
60232
78578
G.Ba
89648
68246
49897
43411
56811
68567
G.Nhì
10661
74801
35093
G.Nhất
15179
48469
66722
ĐẶC BIỆT
198182
668668
957784