Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 01/02/2021

🟢 XSMT

Phú Yên, Huế
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 31/01/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
72
74
G.Bảy
474
704
G.Sáu
9632
1766
1349
3943
9383
0906
G.Năm
1031
5450
G.Tư
04757
84927
33489
03665
48215
74545
57575
88168
04467
49988
48469
03010
97880
35707
G.Ba
51353
82049
42199
42271
G.Nhì
70226
44396
G.Nhất
83715
63120
ĐẶC BIỆT
257566
529372
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 30/01/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
13
91
10
G.Bảy
512
351
070
G.Sáu
5793
3616
8887
9495
6859
8532
0654
9877
2698
G.Năm
7129
8867
4699
G.Tư
82440
47052
10272
66288
96580
53366
32101
39069
40816
50978
21924
16669
98263
32076
67162
18594
74692
66957
54481
23830
74751
G.Ba
06906
64470
91258
82435
98281
62596
G.Nhì
91389
91668
87693
G.Nhất
72380
18282
95136
ĐẶC BIỆT
995913
760086
366082
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 29/01/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
70
77
G.Bảy
215
723
G.Sáu
0644
7942
6992
2858
3240
0043
G.Năm
7624
0846
G.Tư
04659
20954
59673
29679
95636
81773
00689
15683
57024
00205
39693
99898
08754
00151
G.Ba
38679
18485
97506
20437
G.Nhì
43590
11254
G.Nhất
47619
64562
ĐẶC BIỆT
849780
584868
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 28/01/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
57
63
20
G.Bảy
507
559
712
G.Sáu
5205
1764
7783
6743
8847
3421
9947
2031
5046
G.Năm
3635
9581
4278
G.Tư
49088
70754
92822
60495
63626
56181
71940
07076
59936
56220
52424
84806
67787
11613
97739
90366
82168
98726
36201
30026
39053
G.Ba
47438
89045
18674
43354
69797
59678
G.Nhì
52882
45027
76426
G.Nhất
08276
88894
02747
ĐẶC BIỆT
410039
920495
867458
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 27/01/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
01
57
G.Bảy
997
067
G.Sáu
2456
6175
4416
4427
2656
3971
G.Năm
7008
6008
G.Tư
26947
63449
79524
60822
85238
56683
97627
29764
41798
30737
71238
77947
28400
41983
G.Ba
59518
85723
52013
51053
G.Nhì
94628
08356
G.Nhất
21320
01998
ĐẶC BIỆT
050697
648891
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 26/01/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
45
61
G.Bảy
629
348
G.Sáu
9455
2569
0871
7839
4768
0456
G.Năm
8172
2034
G.Tư
28091
42484
54911
44273
02357
75718
56680
82203
74780
93974
68982
54582
70229
43789
G.Ba
93989
99691
32548
86936
G.Nhì
63606
13868
G.Nhất
21068
95542
ĐẶC BIỆT
487840
268189