Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 02/03/2021

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 01/03/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
11
61
G.Bảy
398
572
G.Sáu
6440
4685
6150
2421
3500
7860
G.Năm
8357
9548
G.Tư
88109
24587
96000
18685
06448
19662
16950
86368
28471
92577
87735
38683
72404
57128
G.Ba
86644
10420
50855
92519
G.Nhì
00067
29467
G.Nhất
57913
36209
ĐẶC BIỆT
666323
805286
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 28/02/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
76
38
G.Bảy
743
134
G.Sáu
5629
1406
1338
2725
9645
9326
G.Năm
7364
5252
G.Tư
70661
74211
75811
70198
55133
60415
51864
33135
13762
96403
36207
50264
89838
24318
G.Ba
71023
10804
02911
02255
G.Nhì
49380
83434
G.Nhất
91173
90667
ĐẶC BIỆT
671759
344865
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 27/02/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
76
83
22
G.Bảy
612
623
481
G.Sáu
2053
4860
8654
9196
0448
8154
6299
4251
9008
G.Năm
9734
1896
6153
G.Tư
10458
10246
09336
52418
23913
56346
83635
39520
44010
66648
77879
06931
22586
46209
30293
25243
49530
00756
37279
56122
11607
G.Ba
16097
13502
16264
43338
75301
90131
G.Nhì
35455
56676
65959
G.Nhất
69493
16463
21395
ĐẶC BIỆT
515085
007360
728251
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 26/02/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
69
87
G.Bảy
239
131
G.Sáu
6750
3287
2328
1619
9537
5041
G.Năm
7743
7426
G.Tư
56055
11987
95348
94596
28776
26273
56987
37878
51508
46913
46070
69583
62800
45539
G.Ba
07465
08293
57064
26967
G.Nhì
88101
32380
G.Nhất
28854
40361
ĐẶC BIỆT
677972
744914
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 25/02/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
57
43
58
G.Bảy
807
261
555
G.Sáu
6847
6142
3126
9104
2718
9202
5503
3039
7226
G.Năm
8418
6275
6609
G.Tư
71238
46298
06629
66484
19425
33963
29675
80859
79367
75681
16128
46231
78373
69099
36634
39105
08230
01083
27253
67828
41316
G.Ba
65703
43123
18865
93510
74164
99795
G.Nhì
35054
96283
94021
G.Nhất
85941
46060
67010
ĐẶC BIỆT
251659
692827
018928
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 24/02/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
85
48
G.Bảy
807
077
G.Sáu
8753
8578
8171
9098
3285
8168
G.Năm
4468
3320
G.Tư
66502
44713
20948
93653
97141
30843
45094
24689
79788
86635
45206
96819
54322
34964
G.Ba
96420
87778
32005
31999
G.Nhì
76584
96754
G.Nhất
42758
28950
ĐẶC BIỆT
267051
313273