Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 23/03/2021

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 22/03/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
72
39
G.Bảy
788
022
G.Sáu
6850
5019
8819
8653
5444
8771
G.Năm
6917
7914
G.Tư
75612
28770
72417
22951
74318
32580
15708
05142
63265
52101
19588
12632
16280
42512
G.Ba
98078
22767
75158
15804
G.Nhì
10071
12140
G.Nhất
76197
79293
ĐẶC BIỆT
464197
273600
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 21/03/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
63
17
G.Bảy
619
083
G.Sáu
2780
2203
6002
3131
7459
9187
G.Năm
9511
6447
G.Tư
97931
96048
17135
49086
97277
22588
71487
78797
24766
94998
93502
99072
44510
00936
G.Ba
59376
43412
77005
92538
G.Nhì
90635
39220
G.Nhất
30317
72626
ĐẶC BIỆT
188335
984122
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 20/03/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
27
54
22
G.Bảy
573
526
095
G.Sáu
4370
5931
6205
8221
5240
5741
6576
9117
7276
G.Năm
1785
2920
6322
G.Tư
94019
71991
37456
35163
83473
24944
64769
39551
59438
59117
25996
88744
67740
98700
84951
02777
16349
24429
37978
87096
35318
G.Ba
25900
23402
61852
18923
52151
54052
G.Nhì
77725
08950
96865
G.Nhất
88439
44229
11866
ĐẶC BIỆT
446544
762966
217711
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 19/03/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
50
12
G.Bảy
268
496
G.Sáu
2219
1688
4436
8260
8967
8423
G.Năm
0874
0581
G.Tư
27232
85202
26815
04749
40620
27021
39050
74191
75855
88127
81440
07152
35380
05772
G.Ba
85640
41115
25403
35043
G.Nhì
57478
19415
G.Nhất
65696
61596
ĐẶC BIỆT
422044
850304
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 18/03/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
74
65
21
G.Bảy
561
315
363
G.Sáu
9137
0933
5749
6366
9565
0874
2295
5674
8650
G.Năm
1069
6629
4489
G.Tư
91203
59865
28316
82561
76969
64836
00919
40040
61232
28573
20757
60747
09870
03524
33194
49095
97464
93911
30896
06709
06080
G.Ba
27051
47082
22274
90365
93619
02643
G.Nhì
90447
30080
72985
G.Nhất
85005
41864
26469
ĐẶC BIỆT
744377
013239
103213
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 17/03/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
46
91
G.Bảy
980
055
G.Sáu
7682
0397
6517
6143
5622
9463
G.Năm
7254
6060
G.Tư
43299
55274
12134
79565
92494
32230
92285
34891
26553
47947
21809
25629
29803
40307
G.Ba
08057
92141
35473
37395
G.Nhì
87807
02860
G.Nhất
75202
81088
ĐẶC BIỆT
585423
728479