Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 13/04/2021

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 12/04/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
39
77
G.Bảy
146
781
G.Sáu
0149
0192
8756
5494
6181
0638
G.Năm
9784
7321
G.Tư
15571
75866
26974
08249
42217
73845
78546
16546
42677
15324
31614
60448
00631
76230
G.Ba
09485
78794
42096
68544
G.Nhì
39373
40017
G.Nhất
99158
45314
ĐẶC BIỆT
463088
497572
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 11/04/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
59
33
G.Bảy
989
633
G.Sáu
6869
9036
4320
4256
7226
5911
G.Năm
5617
2992
G.Tư
42834
20201
84067
11289
82879
52847
22564
92305
54058
17603
80519
53392
56099
69741
G.Ba
70563
31701
96669
74475
G.Nhì
09032
44995
G.Nhất
11947
70651
ĐẶC BIỆT
368993
741494
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 10/04/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
52
80
97
G.Bảy
835
405
078
G.Sáu
9902
4970
1129
8503
3463
7140
7410
3117
0968
G.Năm
2076
4575
5393
G.Tư
13444
23727
04826
57789
07987
67572
91431
26610
70538
39072
37054
60557
55406
87448
04661
17189
42609
89656
64472
97925
54191
G.Ba
03163
97956
98327
22643
31522
46040
G.Nhì
93324
92314
34745
G.Nhất
22077
92588
81963
ĐẶC BIỆT
085401
567457
233971
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 09/04/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
94
59
G.Bảy
338
006
G.Sáu
4044
4197
3482
3785
5512
2251
G.Năm
8189
5960
G.Tư
71319
42858
71505
77680
15449
03789
91277
23876
71796
68614
78853
86650
89731
07811
G.Ba
25711
65240
16293
39332
G.Nhì
42656
93762
G.Nhất
79085
83286
ĐẶC BIỆT
083880
862570
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 08/04/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
72
71
20
G.Bảy
468
697
299
G.Sáu
4167
2250
7415
9415
5412
9455
3780
6463
0610
G.Năm
1586
6684
9276
G.Tư
92967
41543
79935
32333
26431
59447
24729
72515
88610
12312
36225
61181
39266
36854
44277
61792
90304
68261
99135
71435
49587
G.Ba
79520
07678
00769
80879
22308
35386
G.Nhì
25906
28204
89586
G.Nhất
53860
90614
23694
ĐẶC BIỆT
418531
783287
023147
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 07/04/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
04
66
G.Bảy
962
571
G.Sáu
3034
8848
6679
6274
4091
1981
G.Năm
0926
3241
G.Tư
59270
74060
89148
89668
07732
19966
19806
10516
96208
98947
83457
70050
41798
22835
G.Ba
29348
92180
11474
66143
G.Nhì
69766
38642
G.Nhất
60187
05352
ĐẶC BIỆT
475497
147653