Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 26/04/2021

🟢 XSMT

Phú Yên, Huế
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 25/04/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
95
90
G.Bảy
499
881
G.Sáu
0699
8026
0131
9190
9641
5119
G.Năm
4810
6245
G.Tư
40429
89746
32131
65552
16330
94312
43343
27715
73790
25442
82012
57875
44514
09337
G.Ba
23314
82433
46584
74507
G.Nhì
87220
60315
G.Nhất
38433
92204
ĐẶC BIỆT
549217
290568
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 24/04/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
87
15
80
G.Bảy
184
979
235
G.Sáu
5982
6426
9971
5339
9518
9994
6422
6814
4713
G.Năm
9222
9912
2274
G.Tư
45553
77182
60993
95024
13383
11900
62088
99273
79335
96107
32507
25383
52511
27344
60731
62977
07550
09521
43673
27026
77975
G.Ba
66818
16832
31968
94375
63292
76619
G.Nhì
79706
80122
55306
G.Nhất
89614
23566
76604
ĐẶC BIỆT
470865
948463
698415
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 23/04/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
76
30
G.Bảy
054
780
G.Sáu
2524
5882
8718
5501
8873
1053
G.Năm
3028
2318
G.Tư
14909
59440
50481
56151
53517
29399
96314
62099
98983
66942
83699
62851
59358
70927
G.Ba
30348
23382
22559
92639
G.Nhì
64668
95691
G.Nhất
54514
39879
ĐẶC BIỆT
256394
499218
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 22/04/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
96
08
03
G.Bảy
558
890
080
G.Sáu
7502
1228
5376
8583
8530
3626
6249
4602
8428
G.Năm
3945
7089
5776
G.Tư
09865
69147
37490
50953
37408
64429
93830
09832
53038
97536
59230
67372
31213
00403
73010
98180
46107
45813
23245
71645
78301
G.Ba
92582
26725
51354
35708
95023
12292
G.Nhì
14905
49643
50677
G.Nhất
42242
50458
30970
ĐẶC BIỆT
834859
411907
316288
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 21/04/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
24
87
G.Bảy
801
318
G.Sáu
4349
0483
9675
3433
1404
4974
G.Năm
3704
3036
G.Tư
93717
05219
03650
74864
63387
04655
08661
56143
42674
16993
63418
93281
57718
79551
G.Ba
89700
65353
17187
22532
G.Nhì
22375
17357
G.Nhất
41613
22926
ĐẶC BIỆT
217178
090424
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 20/04/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
18
08
G.Bảy
836
772
G.Sáu
6231
9524
8742
7435
8699
3004
G.Năm
9227
3672
G.Tư
44304
95011
46529
07929
53743
53861
00542
67879
29060
64195
28371
24984
88045
85767
G.Ba
06649
77703
66987
32309
G.Nhì
35597
54264
G.Nhất
64680
68494
ĐẶC BIỆT
758292
159979