Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 12/05/2021

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/05/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
86
88
G.Bảy
407
163
G.Sáu
8228
5096
9246
6694
7087
8532
G.Năm
1488
4728
G.Tư
11926
69375
49799
79689
81038
23558
65439
51512
35362
40866
78698
69554
64881
07260
G.Ba
08151
22180
79043
04474
G.Nhì
92964
08323
G.Nhất
59224
89124
ĐẶC BIỆT
701171
356800
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/05/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
06
27
G.Bảy
547
769
G.Sáu
6487
2580
5418
3523
6138
2935
G.Năm
4646
1573
G.Tư
49474
35020
19958
89876
83329
59158
32295
34245
40500
05466
15643
82586
74362
61175
G.Ba
77798
72563
64395
05004
G.Nhì
10492
03648
G.Nhất
69455
16656
ĐẶC BIỆT
807860
873732
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 09/05/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
50
54
G.Bảy
230
078
G.Sáu
1127
8470
1248
2513
8945
5659
G.Năm
6390
7653
G.Tư
21281
23290
45177
93795
75093
13998
98233
77139
40007
21149
32268
60984
72497
41865
G.Ba
94655
79918
33647
59917
G.Nhì
07811
39445
G.Nhất
83781
10740
ĐẶC BIỆT
572332
871627
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 08/05/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
24
21
82
G.Bảy
499
506
416
G.Sáu
2758
4449
4167
3523
0797
7904
5827
8802
4424
G.Năm
8730
0940
3660
G.Tư
30668
04457
18342
95091
24069
72720
40842
70036
04779
94210
86078
43862
35370
77170
89449
05307
97294
08437
13917
84861
62551
G.Ba
73359
35924
68319
99826
09351
12384
G.Nhì
02349
67631
19812
G.Nhất
40247
09480
62701
ĐẶC BIỆT
943716
993759
728257
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 07/05/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
93
23
G.Bảy
826
120
G.Sáu
4579
5979
0386
7683
7360
2974
G.Năm
1934
6065
G.Tư
66313
18243
13852
44625
46884
68630
71081
79069
08065
03717
88896
99615
02292
03289
G.Ba
79823
81379
04336
42071
G.Nhì
59910
08689
G.Nhất
05227
34936
ĐẶC BIỆT
410808
201182
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 06/05/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
61
30
44
G.Bảy
962
571
048
G.Sáu
0808
5663
4252
8049
1847
7988
2257
6236
8387
G.Năm
4551
5840
2072
G.Tư
20320
67760
00657
87263
69056
55898
95082
74668
99386
72153
82092
56635
02918
71047
90427
23629
47567
07859
31284
67340
67029
G.Ba
34590
34866
75056
24313
10669
86495
G.Nhì
95211
70812
13888
G.Nhất
23197
36310
56078
ĐẶC BIỆT
355731
534826
892114