Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/05/2021

🟢 XSMT

Kon Tum, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 15/05/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
11
21
20
G.Bảy
332
576
291
G.Sáu
0759
0060
8198
1853
0805
9648
8478
4132
7614
G.Năm
4796
3599
0947
G.Tư
29853
04020
85369
30943
90268
64767
50148
90550
12973
75304
13381
76746
13779
76453
56378
54362
25212
34609
44403
56913
49576
G.Ba
91660
37098
90441
28897
93145
73206
G.Nhì
50890
11171
74671
G.Nhất
91776
09164
28919
ĐẶC BIỆT
461716
647110
327381
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 14/05/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
00
55
G.Bảy
333
632
G.Sáu
7256
0385
9936
8488
5919
9646
G.Năm
7473
1311
G.Tư
06967
22482
64063
26282
87106
11067
66058
92579
64028
09127
43244
96595
79715
34556
G.Ba
14762
11170
76255
42868
G.Nhì
53821
01976
G.Nhất
35349
97711
ĐẶC BIỆT
264802
724854
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 13/05/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
60
60
17
G.Bảy
671
974
328
G.Sáu
3066
6053
4655
6239
8974
1353
6577
8317
4771
G.Năm
5358
5037
2999
G.Tư
42131
68975
68364
10032
37606
94247
01692
68731
36720
24333
13465
40207
29524
95494
49523
11590
16823
72867
21607
04168
67856
G.Ba
88608
35584
43416
35602
24959
27961
G.Nhì
82611
71157
33117
G.Nhất
84720
30209
55982
ĐẶC BIỆT
196372
189202
267624
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 12/05/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
57
15
G.Bảy
507
387
G.Sáu
5867
1883
6220
0139
1879
3463
G.Năm
6161
3526
G.Tư
64308
11295
84500
68038
80003
87220
67832
27923
83857
83809
58747
22687
98206
19472
G.Ba
29056
89253
34173
41738
G.Nhì
32760
93844
G.Nhất
11797
39232
ĐẶC BIỆT
657990
951922
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/05/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
86
88
G.Bảy
407
163
G.Sáu
8228
5096
9246
6694
7087
8532
G.Năm
1488
4728
G.Tư
11926
69375
49799
79689
81038
23558
65439
51512
35362
40866
78698
69554
64881
07260
G.Ba
08151
22180
79043
04474
G.Nhì
92964
08323
G.Nhất
59224
89124
ĐẶC BIỆT
701171
356800
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/05/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
06
27
G.Bảy
547
769
G.Sáu
6487
2580
5418
3523
6138
2935
G.Năm
4646
1573
G.Tư
49474
35020
19958
89876
83329
59158
32295
34245
40500
05466
15643
82586
74362
61175
G.Ba
77798
72563
64395
05004
G.Nhì
10492
03648
G.Nhất
69455
16656
ĐẶC BIỆT
807860
873732