Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/06/2021

🟢 XSMT

Phú Yên, Huế
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 13/06/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
94
68
G.Bảy
383
265
G.Sáu
6075
0625
0793
2888
7523
2225
G.Năm
8034
1873
G.Tư
18030
15037
39727
92010
77897
29793
75529
74875
72543
28443
34653
96933
40028
91013
G.Ba
12207
76975
31560
82558
G.Nhì
30761
83575
G.Nhất
92866
40569
ĐẶC BIỆT
009847
691870
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 12/06/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
93
28
63
G.Bảy
229
889
255
G.Sáu
8451
7798
6778
0079
8756
5447
0439
5074
7720
G.Năm
4212
5722
2286
G.Tư
09672
89798
75257
75193
31389
93133
23343
53336
51260
15674
97487
28452
77081
45539
55909
45636
01754
25460
82717
12238
04965
G.Ba
88365
95641
39060
74011
31670
36362
G.Nhì
15535
50602
66355
G.Nhất
19547
72158
32789
ĐẶC BIỆT
014160
003338
051128
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 11/06/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
44
62
G.Bảy
401
958
G.Sáu
5914
6864
2997
0227
2941
0838
G.Năm
2024
1513
G.Tư
59961
42354
81017
62030
78058
16489
83253
88445
36391
92198
10553
43789
19782
38543
G.Ba
08931
08159
66390
71385
G.Nhì
74573
11969
G.Nhất
15028
21144
ĐẶC BIỆT
809416
607428
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/06/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
17
20
17
G.Bảy
733
829
336
G.Sáu
2757
6412
6952
8737
2793
8990
7356
2941
4794
G.Năm
9433
0181
5451
G.Tư
22468
55876
68688
77062
81288
77416
41625
03202
52606
49533
07404
32518
51981
78352
90890
00207
56925
17059
15652
90007
45853
G.Ba
00649
60299
72552
00522
90038
85113
G.Nhì
08095
68353
63239
G.Nhất
33898
08974
77650
ĐẶC BIỆT
796132
503143
349716
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/06/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
43
18
G.Bảy
128
999
G.Sáu
3237
2011
3764
4612
6411
9102
G.Năm
4796
1444
G.Tư
63177
97356
07529
27871
47955
64937
68999
84721
48691
88176
18216
59298
06478
57604
G.Ba
76393
99728
82051
60011
G.Nhì
00126
30821
G.Nhất
60185
05520
ĐẶC BIỆT
316693
082789
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/06/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
94
98
G.Bảy
477
773
G.Sáu
1834
3445
3036
6953
2746
1994
G.Năm
9429
5037
G.Tư
32613
60272
68358
51590
96784
15376
38197
05405
59000
05207
60715
40766
70310
49192
G.Ba
73962
55768
04599
11429
G.Nhì
47920
17362
G.Nhất
61177
78903
ĐẶC BIỆT
447843
434991