Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 12/09/2021

🟢 XSMT

Kon Tum, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/09/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
30
63
33
G.Bảy
765
889
882
G.Sáu
2322
0291
9986
6456
3172
4491
0649
0486
0521
G.Năm
4712
7135
9044
G.Tư
11455
14612
30205
12854
64158
92344
20125
93825
51600
28402
65233
48536
77052
40320
38286
78003
67002
43248
26175
91211
98769
G.Ba
25217
52768
69328
36763
81280
54384
G.Nhì
24627
79567
76844
G.Nhất
20113
97579
70472
ĐẶC BIỆT
998137
525305
127433
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 10/09/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
67
24
G.Bảy
223
646
G.Sáu
1857
8045
2674
7453
4887
6504
G.Năm
1327
9040
G.Tư
49216
43617
52039
26013
47238
50844
32877
73780
88404
79465
79041
93878
10307
01735
G.Ba
82843
94067
11098
78266
G.Nhì
45877
51416
G.Nhất
89011
52624
ĐẶC BIỆT
330931
562273
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/09/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
98
69
15
G.Bảy
459
983
578
G.Sáu
6060
1404
9559
3320
5492
3376
6351
2920
7736
G.Năm
8992
2244
0140
G.Tư
54616
57566
17731
20805
46296
43843
11632
52891
69457
77434
77866
19703
95084
22978
66631
76494
88069
62387
09253
65552
73563
G.Ba
42227
74943
23200
48253
48113
64025
G.Nhì
36815
80826
26006
G.Nhất
06796
79951
14168
ĐẶC BIỆT
869657
620024
128250
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 08/09/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
30
67
G.Bảy
990
581
G.Sáu
6784
8601
2610
6242
7032
6379
G.Năm
9580
5822
G.Tư
49415
74214
23327
35379
42325
86014
95287
10517
83500
10468
11014
95396
72031
49267
G.Ba
39038
09728
42968
11696
G.Nhì
53862
91371
G.Nhất
95258
30126
ĐẶC BIỆT
273968
783777
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/09/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
98
37
G.Bảy
799
671
G.Sáu
0543
8680
0743
5742
9545
4987
G.Năm
9293
9641
G.Tư
34417
92080
19379
25556
78704
09593
59091
61599
47119
17547
99891
79502
43720
09578
G.Ba
94318
83921
54693
74626
G.Nhì
24636
16197
G.Nhất
25790
55762
ĐẶC BIỆT
837147
050664
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/09/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
94
29
G.Bảy
254
729
G.Sáu
4796
4061
0741
2857
7686
8273
G.Năm
8777
8044
G.Tư
28391
33333
08054
94407
77407
29307
07129
13830
28430
12334
88088
11004
65631
66302
G.Ba
49312
39538
29179
51400
G.Nhì
48094
30339
G.Nhất
79940
04798
ĐẶC BIỆT
981117
662001