Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 20/09/2021

🟢 XSMT

Phú Yên, Huế
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 19/09/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
13
11
G.Bảy
085
655
G.Sáu
7420
1168
5402
2860
5355
4564
G.Năm
1875
8457
G.Tư
03687
47363
86319
65971
30660
19440
83011
82939
94299
47007
79135
14213
17154
55732
G.Ba
99746
07264
29536
18754
G.Nhì
80695
28691
G.Nhất
12891
74201
ĐẶC BIỆT
806545
201479
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/09/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
80
49
96
G.Bảy
676
827
839
G.Sáu
3450
9355
3720
4723
9542
4338
3645
5969
9174
G.Năm
7723
9951
5372
G.Tư
17734
71242
05970
09625
04009
69744
25430
80353
84775
72790
99809
15777
93976
95918
09607
85076
56150
01517
41139
01748
16102
G.Ba
57362
28515
47230
45820
79306
59430
G.Nhì
84886
64126
21597
G.Nhất
87588
83125
69758
ĐẶC BIỆT
493402
442157
440199
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 17/09/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
95
61
G.Bảy
266
284
G.Sáu
7819
1261
2784
5483
5543
5443
G.Năm
6874
8875
G.Tư
81943
24349
81918
35974
89076
30038
11492
53853
21923
30340
44340
44254
58170
16949
G.Ba
90752
83322
33005
16552
G.Nhì
28600
82891
G.Nhất
37774
04574
ĐẶC BIỆT
367898
011607
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 16/09/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
83
50
93
G.Bảy
540
991
183
G.Sáu
4864
4611
0947
1593
9689
7675
6613
2039
7397
G.Năm
4951
4621
7018
G.Tư
39067
76495
06956
02483
15902
15125
49422
35543
11376
58765
94079
18041
20082
11242
89061
26671
19327
03145
96698
27972
09554
G.Ba
24332
04670
09540
74217
14083
98051
G.Nhì
22312
77489
86529
G.Nhất
12501
51659
00477
ĐẶC BIỆT
817551
845213
603521
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/09/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
42
19
G.Bảy
157
032
G.Sáu
6156
4836
7117
0896
5241
5822
G.Năm
3319
5362
G.Tư
80678
58615
14705
02578
35058
74909
33747
41170
32821
48278
20431
70258
63270
89752
G.Ba
61599
94764
09725
61303
G.Nhì
63632
06409
G.Nhất
51311
50521
ĐẶC BIỆT
488060
718896
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/09/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
20
26
G.Bảy
752
291
G.Sáu
3400
1110
3761
0213
3295
7981
G.Năm
5137
8952
G.Tư
62618
30505
63023
92980
19776
86029
13643
17949
13771
89458
94936
05624
72218
54903
G.Ba
37325
83284
56681
41984
G.Nhì
84856
69820
G.Nhất
79720
79787
ĐẶC BIỆT
922741
952641