Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 05/10/2021

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 04/10/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
37
52
G.Bảy
002
579
G.Sáu
9127
2690
7888
3003
0245
7955
G.Năm
9818
3946
G.Tư
62269
44888
52858
26861
58616
95618
11539
83155
87338
18532
51951
25382
31994
95077
G.Ba
00695
36140
17422
10760
G.Nhì
13663
06824
G.Nhất
95803
45348
ĐẶC BIỆT
973611
934122
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 03/10/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
39
79
G.Bảy
641
793
G.Sáu
1295
9848
1749
4667
4299
9895
G.Năm
6145
2401
G.Tư
80353
97140
52532
15165
73780
21086
37295
64918
58765
21920
85276
98798
80272
69234
G.Ba
67925
82416
81747
27013
G.Nhì
37023
34096
G.Nhất
05077
76572
ĐẶC BIỆT
762724
619113
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 02/10/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
85
98
03
G.Bảy
250
820
115
G.Sáu
0408
6606
7614
7731
1902
4187
8456
8826
4497
G.Năm
7712
8774
2645
G.Tư
47016
39171
22924
11186
97253
78883
55938
22919
49218
81091
42476
44904
87180
95408
45107
72581
93283
38606
63887
88901
39555
G.Ba
44857
13716
51709
07966
15839
65217
G.Nhì
82054
63262
91162
G.Nhất
45404
85661
60834
ĐẶC BIỆT
208214
270910
719236
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 01/10/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
27
19
G.Bảy
643
255
G.Sáu
3143
9660
9815
5625
2697
1571
G.Năm
7411
1119
G.Tư
41455
60370
40047
07251
92594
66068
99908
41553
92561
07547
60365
20444
10678
37340
G.Ba
94369
29574
65990
70868
G.Nhì
68884
05283
G.Nhất
16971
22867
ĐẶC BIỆT
815237
754157
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 30/09/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
48
04
14
G.Bảy
596
607
933
G.Sáu
9563
5595
0925
2450
4245
5252
8990
9372
1576
G.Năm
6624
1406
4999
G.Tư
11944
38765
80722
38956
20564
41360
38616
25247
41699
24099
11251
23028
27435
53254
13595
67399
63457
47838
95331
96901
31892
G.Ba
69582
04233
67680
83064
04791
86864
G.Nhì
35222
58721
42372
G.Nhất
00849
85638
70631
ĐẶC BIỆT
100908
571075
941542
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 29/09/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
87
85
G.Bảy
513
269
G.Sáu
3452
3848
0121
8617
2695
4515
G.Năm
8407
8637
G.Tư
04570
02047
77373
96343
20188
98788
73569
05205
92481
57690
74361
20438
02641
46052
G.Ba
81039
66415
71373
81437
G.Nhì
15419
14673
G.Nhất
98912
78450
ĐẶC BIỆT
395548
682041