Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/10/2021

🟢 XSMT

Phú Yên, Huế
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 17/10/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
84
67
G.Bảy
281
599
G.Sáu
9161
7993
1353
0667
2215
7344
G.Năm
8016
4963
G.Tư
56031
92857
82028
44999
28775
16578
12399
41987
83885
93385
58033
93865
41498
51545
G.Ba
42282
74314
33955
86893
G.Nhì
77429
22635
G.Nhất
27643
54783
ĐẶC BIỆT
818869
848313
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 16/10/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
20
47
23
G.Bảy
172
821
474
G.Sáu
4904
0619
6399
6649
1014
6475
7970
1656
4192
G.Năm
7160
4517
7785
G.Tư
41480
58410
00689
47162
72808
20355
77233
44776
00381
43624
05302
18289
06624
78135
77984
58790
32765
93618
27343
66168
71613
G.Ba
71791
93064
61234
16212
64423
10253
G.Nhì
59482
36832
71014
G.Nhất
82324
01223
91543
ĐẶC BIỆT
712965
734920
735007
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 15/10/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
34
87
G.Bảy
962
982
G.Sáu
4069
2426
3516
8442
6243
2347
G.Năm
1667
1619
G.Tư
70444
60612
30572
32176
25504
02938
69127
41081
03890
56051
27541
71108
31135
14684
G.Ba
01306
66160
77554
68885
G.Nhì
06063
58216
G.Nhất
75846
53316
ĐẶC BIỆT
890904
628444
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 14/10/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
02
83
65
G.Bảy
246
246
478
G.Sáu
8161
1612
1851
9650
8058
1033
1655
0303
8594
G.Năm
4015
2569
5133
G.Tư
32579
85837
57582
77187
94406
89809
32060
11784
49765
96841
53887
47312
71351
61514
03789
62883
43159
96609
85539
92041
41452
G.Ba
38263
72005
08622
79415
33930
23451
G.Nhì
04305
69256
90931
G.Nhất
40040
03887
00032
ĐẶC BIỆT
818417
068684
080378
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 13/10/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
12
67
G.Bảy
895
928
G.Sáu
2137
6164
5576
5449
6847
7378
G.Năm
0989
1469
G.Tư
64810
02237
69269
87294
90830
89053
99497
31623
22954
52003
40075
92255
81326
54096
G.Ba
56942
54081
42640
90794
G.Nhì
01049
34137
G.Nhất
35200
30849
ĐẶC BIỆT
599126
963167
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 12/10/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
88
45
G.Bảy
674
692
G.Sáu
7434
0680
4217
5842
9766
7994
G.Năm
9045
1094
G.Tư
00108
25477
76689
78129
61393
47435
60323
35839
72312
60357
12946
62167
92550
63518
G.Ba
03538
63939
35178
40105
G.Nhì
66112
49009
G.Nhất
71003
13916
ĐẶC BIỆT
736535
631435