Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 25/10/2021

🟢 XSMT

Phú Yên, Huế
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 24/10/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
41
70
G.Bảy
308
801
G.Sáu
9717
0113
0625
2155
0750
1913
G.Năm
6739
5635
G.Tư
07748
19445
49897
06237
81106
38313
00790
26983
42712
44802
47397
78057
83688
68600
G.Ba
95742
87084
61434
49847
G.Nhì
63662
57731
G.Nhất
76477
04333
ĐẶC BIỆT
380238
780249
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 23/10/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
93
54
00
G.Bảy
523
380
548
G.Sáu
6179
3956
4909
6113
5688
0236
8944
7532
4509
G.Năm
4140
4192
9859
G.Tư
45437
90549
91676
11691
17633
84828
19826
02528
25697
25663
66961
39279
75055
95045
29899
76631
91023
91499
78378
32491
72040
G.Ba
26060
49670
37481
50925
03407
36554
G.Nhì
28451
32289
88593
G.Nhất
25518
99072
57436
ĐẶC BIỆT
837947
218577
112407
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 22/10/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
57
92
G.Bảy
097
526
G.Sáu
9528
6615
3055
6351
0069
4010
G.Năm
7095
3346
G.Tư
42117
43014
86811
21448
85346
47924
55140
05311
44127
78660
17558
04172
74009
80250
G.Ba
74703
82574
80943
42928
G.Nhì
56201
38953
G.Nhất
91903
10153
ĐẶC BIỆT
970621
960406
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 21/10/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
92
69
81
G.Bảy
049
044
869
G.Sáu
9757
9275
3942
0477
6176
7809
2640
7922
1422
G.Năm
7006
6441
9888
G.Tư
05090
33310
39989
76359
68071
25645
52019
13089
28992
30871
77351
53890
81536
41302
80440
86917
42141
61940
70218
44927
35480
G.Ba
14794
40270
70836
29060
13863
61615
G.Nhì
83402
67489
86632
G.Nhất
70786
06995
46178
ĐẶC BIỆT
644681
313016
139285
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 20/10/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
77
85
G.Bảy
129
601
G.Sáu
8080
5621
5889
8936
8182
5301
G.Năm
1702
3078
G.Tư
69271
56305
37045
81521
74206
89286
08260
15363
17848
13753
88479
61071
49033
11135
G.Ba
04120
05783
72341
72696
G.Nhì
52236
08245
G.Nhất
29415
62306
ĐẶC BIỆT
125690
431308
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 19/10/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
76
03
G.Bảy
608
259
G.Sáu
3581
7305
8808
5641
1902
0937
G.Năm
8771
3539
G.Tư
17011
01179
81200
54049
19243
01514
22936
13167
59114
38218
88852
85018
08109
18842
G.Ba
10214
25084
59825
76164
G.Nhì
90614
38293
G.Nhất
53856
89548
ĐẶC BIỆT
553748
788929