Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 09/11/2021

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 08/11/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
05
90
G.Bảy
596
608
G.Sáu
1055
3413
8067
8210
3590
7762
G.Năm
4077
0472
G.Tư
75297
27163
32487
59789
93056
51208
81888
36177
19501
32869
30214
46537
01656
24165
G.Ba
52382
39633
53662
21041
G.Nhì
51305
04404
G.Nhất
47921
18180
ĐẶC BIỆT
319380
036018
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 07/11/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
38
46
G.Bảy
308
441
G.Sáu
4591
6053
9942
0170
4035
0870
G.Năm
4103
8850
G.Tư
07923
45962
54852
27568
92751
94940
55466
99317
32946
46192
59541
13110
35526
71565
G.Ba
81234
22383
90524
19217
G.Nhì
37239
38921
G.Nhất
47755
85876
ĐẶC BIỆT
563502
582257
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 06/11/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
58
99
75
G.Bảy
519
705
769
G.Sáu
6626
5588
1241
3034
1351
4220
9961
5080
3669
G.Năm
5473
9102
3055
G.Tư
13486
22790
67489
26126
53979
42790
00660
78732
02254
67325
64034
03034
03903
84602
24969
92285
19543
69066
88782
05384
28020
G.Ba
70188
09362
56216
09696
83704
22206
G.Nhì
45459
61163
54517
G.Nhất
69665
93757
43090
ĐẶC BIỆT
883768
217662
332808
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 05/11/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
20
06
G.Bảy
377
258
G.Sáu
3794
1066
9786
7359
2086
6522
G.Năm
6953
0951
G.Tư
19154
92967
02366
49219
68373
46938
29486
98014
02248
59983
23970
39146
50703
40984
G.Ba
92802
43978
65854
56600
G.Nhì
78005
21810
G.Nhất
28591
44237
ĐẶC BIỆT
156483
842628
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 04/11/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
97
80
97
G.Bảy
139
552
274
G.Sáu
6531
9015
5421
0903
8702
9852
3373
3126
1627
G.Năm
7550
2646
4586
G.Tư
72732
15614
05960
72708
60580
52300
35358
18076
63207
49969
56073
59868
01325
35022
75501
27967
44910
50016
85186
91706
40452
G.Ba
81418
05156
10784
06582
05354
76559
G.Nhì
70563
62591
97864
G.Nhất
70072
12145
51429
ĐẶC BIỆT
088654
182850
139026
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 03/11/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
30
41
G.Bảy
070
208
G.Sáu
4711
3336
8755
9533
7616
4268
G.Năm
6766
5788
G.Tư
91485
55262
06286
68842
30047
15158
18273
45675
08183
43385
50344
01070
01667
87575
G.Ba
92201
90753
54335
39342
G.Nhì
14282
06075
G.Nhất
40768
44460
ĐẶC BIỆT
227010
124286