Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/11/2021

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 10/11/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
66
85
G.Bảy
714
615
G.Sáu
5258
7941
7649
5358
3022
9870
G.Năm
7548
9137
G.Tư
54159
33079
49892
33276
77686
62092
40591
84298
25536
25114
03978
54427
76230
53475
G.Ba
13212
57977
70191
56623
G.Nhì
88989
74305
G.Nhất
93507
89774
ĐẶC BIỆT
213664
497660
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 09/11/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
94
19
G.Bảy
722
782
G.Sáu
6709
9916
5272
2091
3046
4511
G.Năm
6612
3869
G.Tư
41726
93865
19722
89390
23229
58668
76657
40370
86430
73475
89985
96668
58845
02022
G.Ba
08873
33666
46203
59924
G.Nhì
42594
81208
G.Nhất
54218
38489
ĐẶC BIỆT
489728
749537
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 08/11/2021
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
05
90
G.Bảy
596
608
G.Sáu
1055
3413
8067
8210
3590
7762
G.Năm
4077
0472
G.Tư
75297
27163
32487
59789
93056
51208
81888
36177
19501
32869
30214
46537
01656
24165
G.Ba
52382
39633
53662
21041
G.Nhì
51305
04404
G.Nhất
47921
18180
ĐẶC BIỆT
319380
036018
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 07/11/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
38
46
G.Bảy
308
441
G.Sáu
4591
6053
9942
0170
4035
0870
G.Năm
4103
8850
G.Tư
07923
45962
54852
27568
92751
94940
55466
99317
32946
46192
59541
13110
35526
71565
G.Ba
81234
22383
90524
19217
G.Nhì
37239
38921
G.Nhất
47755
85876
ĐẶC BIỆT
563502
582257
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 06/11/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
58
99
75
G.Bảy
519
705
769
G.Sáu
6626
5588
1241
3034
1351
4220
9961
5080
3669
G.Năm
5473
9102
3055
G.Tư
13486
22790
67489
26126
53979
42790
00660
78732
02254
67325
64034
03034
03903
84602
24969
92285
19543
69066
88782
05384
28020
G.Ba
70188
09362
56216
09696
83704
22206
G.Nhì
45459
61163
54517
G.Nhất
69665
93757
43090
ĐẶC BIỆT
883768
217662
332808
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 05/11/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
20
06
G.Bảy
377
258
G.Sáu
3794
1066
9786
7359
2086
6522
G.Năm
6953
0951
G.Tư
19154
92967
02366
49219
68373
46938
29486
98014
02248
59983
23970
39146
50703
40984
G.Ba
92802
43978
65854
56600
G.Nhì
78005
21810
G.Nhất
28591
44237
ĐẶC BIỆT
156483
842628