Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 15/11/2021

🟢 XSMT

Phú Yên, Huế
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 14/11/2021
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa
G.Tám
01
25
G.Bảy
994
448
G.Sáu
9844
2936
6932
1764
6323
4939
G.Năm
8892
0770
G.Tư
91215
12049
35044
56671
65863
99238
56970
28483
83295
19944
60191
17871
75763
59853
G.Ba
54889
62555
70670
14573
G.Nhì
66669
78755
G.Nhất
49281
09248
ĐẶC BIỆT
734643
944964
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 13/11/2021
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
45
34
08
G.Bảy
249
125
769
G.Sáu
8451
0028
7184
7359
3679
4919
1911
7911
8096
G.Năm
4948
9025
5638
G.Tư
68900
67061
85983
43307
74524
85039
72393
08261
59501
77293
57764
68582
41502
26113
06513
56083
68890
50018
36418
05828
09677
G.Ba
76175
86926
90186
39462
81853
16276
G.Nhì
99757
28362
22749
G.Nhất
09440
80747
18745
ĐẶC BIỆT
094286
281650
942657
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 12/11/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
41
83
G.Bảy
837
363
G.Sáu
6558
8837
6653
1445
9884
7592
G.Năm
9308
4416
G.Tư
89291
29585
42106
75379
76906
66044
50388
24964
08945
97203
70902
01402
67731
82501
G.Ba
33267
15473
52648
80833
G.Nhì
99131
74676
G.Nhất
89433
92025
ĐẶC BIỆT
932080
000177
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 11/11/2021
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
22
07
24
G.Bảy
387
150
416
G.Sáu
1300
2516
4846
8963
0461
9937
4147
7779
5905
G.Năm
5278
5553
3935
G.Tư
49827
35443
11376
13162
81643
63321
26128
96054
76427
81007
91227
80281
82950
66716
83041
25274
97430
36825
29218
98149
50302
G.Ba
26778
41879
10827
95982
86301
52020
G.Nhì
85062
09128
00854
G.Nhất
04815
94059
63326
ĐẶC BIỆT
047927
392172
745264
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 10/11/2021
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
66
85
G.Bảy
714
615
G.Sáu
5258
7941
7649
5358
3022
9870
G.Năm
7548
9137
G.Tư
54159
33079
49892
33276
77686
62092
40591
84298
25536
25114
03978
54427
76230
53475
G.Ba
13212
57977
70191
56623
G.Nhì
88989
74305
G.Nhất
93507
89774
ĐẶC BIỆT
213664
497660
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 09/11/2021
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
94
19
G.Bảy
722
782
G.Sáu
6709
9916
5272
2091
3046
4511
G.Năm
6612
3869
G.Tư
41726
93865
19722
89390
23229
58668
76657
40370
86430
73475
89985
96668
58845
02022
G.Ba
08873
33666
46203
59924
G.Nhì
42594
81208
G.Nhất
54218
38489
ĐẶC BIỆT
489728
749537