Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 06/01/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 05/01/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
54
51
G.Bảy
004
193
G.Sáu
1764
6186
5061
9603
5395
9836
G.Năm
7982
8424
G.Tư
91860
80802
80447
19634
23175
69543
05370
97207
88248
35483
36737
21803
89451
46872
G.Ba
42203
85651
85881
72221
G.Nhì
22951
12698
G.Nhất
87188
12421
ĐẶC BIỆT
441233
883565
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 04/01/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
13
57
G.Bảy
222
337
G.Sáu
8610
8617
2929
0291
7382
7935
G.Năm
5066
5885
G.Tư
37597
75704
63971
09823
76967
38983
24825
77795
02075
78605
98891
10056
79907
02751
G.Ba
15863
16338
98633
02483
G.Nhì
65354
10522
G.Nhất
64645
94286
ĐẶC BIỆT
137436
551746
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 03/01/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
15
84
G.Bảy
586
160
G.Sáu
8074
4398
5037
5058
8686
9722
G.Năm
3573
2702
G.Tư
02455
90702
74034
87715
04081
72762
35686
19046
09345
52283
73759
39822
00859
36892
G.Ba
82406
39737
13611
69267
G.Nhì
49256
73435
G.Nhất
23191
57205
ĐẶC BIỆT
697603
490897
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 02/01/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
70
63
37
G.Bảy
479
988
490
G.Sáu
8868
1226
6977
5847
1452
3337
0780
3668
0053
G.Năm
5618
8823
1952
G.Tư
00458
44311
45727
85026
83489
96018
64219
48712
53425
38450
07891
61629
40192
02027
57717
50428
84145
04585
46030
91116
95263
G.Ba
62063
14306
51229
99818
83388
26510
G.Nhì
24103
39813
08724
G.Nhất
75098
20310
80226
ĐẶC BIỆT
920866
532831
563169
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 01/01/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
68
16
51
G.Bảy
193
630
982
G.Sáu
7481
5041
0883
2537
3870
0236
9549
0786
8142
G.Năm
5914
7703
1017
G.Tư
35023
99024
86465
96962
32815
50444
41192
53521
85182
90598
45090
37120
55639
77228
86706
87452
59557
45731
18592
29912
59551
G.Ba
03742
41579
17050
23756
65021
87920
G.Nhì
73145
03419
09212
G.Nhất
20504
41964
25521
ĐẶC BIỆT
003756
202864
300208
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 31/12/2021
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
32
74
G.Bảy
378
694
G.Sáu
5691
3888
4754
1340
8093
8575
G.Năm
8718
7478
G.Tư
50054
72640
94469
02420
32429
46576
18549
26633
76918
50243
56776
26339
84070
24018
G.Ba
30236
90953
24585
98629
G.Nhì
46202
96566
G.Nhất
11394
34803
ĐẶC BIỆT
248919
737430