Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 13/01/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 12/01/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
37
94
G.Bảy
504
970
G.Sáu
0567
5353
1843
6385
5350
0858
G.Năm
8483
0559
G.Tư
57671
05063
29176
47758
40630
55334
22526
52313
85381
60276
51441
81905
80389
78244
G.Ba
25698
59921
77309
33202
G.Nhì
28340
46963
G.Nhất
76749
86240
ĐẶC BIỆT
070260
611139
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/01/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
53
15
G.Bảy
055
561
G.Sáu
4145
0663
2833
2686
7382
5531
G.Năm
4246
8167
G.Tư
89456
25411
68781
24166
32649
46709
09538
22120
95618
83768
83186
63773
02584
07662
G.Ba
60058
84456
45992
81992
G.Nhì
22485
97785
G.Nhất
84082
77837
ĐẶC BIỆT
032867
171036
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/01/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
61
72
G.Bảy
802
322
G.Sáu
5679
0649
4398
2495
6892
2410
G.Năm
6139
7368
G.Tư
64180
65396
56273
40209
13860
27072
88904
03854
91225
73312
27374
32285
19712
81884
G.Ba
26592
35817
87752
60201
G.Nhì
66558
24456
G.Nhất
64382
90341
ĐẶC BIỆT
214495
609738
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 09/01/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
27
43
56
G.Bảy
043
216
992
G.Sáu
4455
9309
4922
4872
2529
0075
3092
6376
0255
G.Năm
8570
9209
4910
G.Tư
80026
76626
55482
95434
50228
18508
92839
04540
05182
39615
59925
48208
28615
23852
77366
57498
83710
33065
55017
79155
20201
G.Ba
47702
70381
88063
38790
35543
84534
G.Nhì
98609
08736
71448
G.Nhất
92208
62060
49485
ĐẶC BIỆT
556433
444846
310905
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 08/01/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
17
79
18
G.Bảy
279
080
725
G.Sáu
2999
6307
2938
0565
7535
5430
1599
9411
3259
G.Năm
3390
5027
2619
G.Tư
43055
63831
09772
51046
20565
35553
87296
40547
64173
38268
48975
96122
67707
48046
17451
19614
15273
53158
84362
45904
07321
G.Ba
47583
73812
33865
66236
96224
29748
G.Nhì
30256
57552
74662
G.Nhất
00213
50413
36029
ĐẶC BIỆT
825222
811308
133633
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 07/01/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
38
74
G.Bảy
758
842
G.Sáu
2058
3896
5771
7302
6941
5456
G.Năm
9550
6627
G.Tư
50242
56297
87058
62862
64884
13390
08428
14499
10803
95816
22845
55052
34891
09211
G.Ba
19182
60997
83114
12774
G.Nhì
09658
05018
G.Nhất
71069
65485
ĐẶC BIỆT
290872
992577