Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/01/2022

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 15/01/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
18
90
86
G.Bảy
409
389
234
G.Sáu
7568
1197
7869
6512
0330
7302
6427
3819
6229
G.Năm
3702
1654
6303
G.Tư
85403
28113
57456
95577
64191
97827
45209
16803
08748
79557
50776
13696
71964
81977
95352
09572
18736
97004
44464
03188
05951
G.Ba
41546
68431
18906
44541
08736
82207
G.Nhì
07799
11882
77926
G.Nhất
79603
31580
14237
ĐẶC BIỆT
906700
620947
301038
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 14/01/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
16
29
G.Bảy
634
459
G.Sáu
7360
9483
6985
0069
4169
0411
G.Năm
6192
8253
G.Tư
56194
55116
52873
84903
82456
26426
46723
80016
13396
26515
12652
14775
84847
19556
G.Ba
69159
22571
58591
34704
G.Nhì
22950
76190
G.Nhất
45134
55011
ĐẶC BIỆT
715334
973858
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 13/01/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
66
74
39
G.Bảy
355
476
330
G.Sáu
5693
0704
9824
4084
4986
1060
8412
7270
6045
G.Năm
7744
0823
4377
G.Tư
46989
57286
35414
01878
93106
11539
68467
69618
84309
37137
70488
12558
11688
37038
10469
62672
14320
17168
98097
07650
10312
G.Ba
96836
08565
36162
03604
75131
39378
G.Nhì
78949
74986
10929
G.Nhất
21142
86576
98098
ĐẶC BIỆT
483609
728095
364073
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 12/01/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
37
94
G.Bảy
504
970
G.Sáu
0567
5353
1843
6385
5350
0858
G.Năm
8483
0559
G.Tư
57671
05063
29176
47758
40630
55334
22526
52313
85381
60276
51441
81905
80389
78244
G.Ba
25698
59921
77309
33202
G.Nhì
28340
46963
G.Nhất
76749
86240
ĐẶC BIỆT
070260
611139
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/01/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
53
15
G.Bảy
055
561
G.Sáu
4145
0663
2833
2686
7382
5531
G.Năm
4246
8167
G.Tư
89456
25411
68781
24166
32649
46709
09538
22120
95618
83768
83186
63773
02584
07662
G.Ba
60058
84456
45992
81992
G.Nhì
22485
97785
G.Nhất
84082
77837
ĐẶC BIỆT
032867
171036
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/01/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
61
72
G.Bảy
802
322
G.Sáu
5679
0649
4398
2495
6892
2410
G.Năm
6139
7368
G.Tư
64180
65396
56273
40209
13860
27072
88904
03854
91225
73312
27374
32285
19712
81884
G.Ba
26592
35817
87752
60201
G.Nhì
66558
24456
G.Nhất
64382
90341
ĐẶC BIỆT
214495
609738