Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 20/01/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 19/01/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
10
85
G.Bảy
051
561
G.Sáu
0771
0835
5522
7747
4773
2732
G.Năm
8853
5616
G.Tư
51307
31411
47717
19125
01820
56204
84288
86968
98597
20329
39263
91472
57511
78923
G.Ba
38703
82700
52215
86220
G.Nhì
24000
99676
G.Nhất
36741
22251
ĐẶC BIỆT
178793
435963
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 18/01/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
96
11
G.Bảy
436
626
G.Sáu
5566
5520
4530
7464
7128
8159
G.Năm
1045
1138
G.Tư
23137
37753
05930
84561
51282
23207
77319
27243
84326
30109
00940
93068
89266
67804
G.Ba
40627
93575
95958
21934
G.Nhì
13163
03372
G.Nhất
80340
20423
ĐẶC BIỆT
707749
954332
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 17/01/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
47
80
G.Bảy
774
843
G.Sáu
1624
2162
6558
0978
8741
1789
G.Năm
5240
5849
G.Tư
53680
87693
81297
05234
00484
25538
02799
19326
10192
39296
33534
55805
16188
66461
G.Ba
97887
00426
82863
70106
G.Nhì
51397
74923
G.Nhất
87515
83843
ĐẶC BIỆT
126784
146131
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 16/01/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
41
92
24
G.Bảy
413
265
128
G.Sáu
0855
7113
0549
4769
8740
4682
1335
1952
2119
G.Năm
9322
6331
5535
G.Tư
07932
96012
68113
20803
24289
74705
66368
89824
49910
96410
97870
90020
58383
88097
11860
27999
69946
16269
77640
45749
68250
G.Ba
82657
81492
87871
12980
02799
29760
G.Nhì
48096
76727
71339
G.Nhất
11610
62453
54443
ĐẶC BIỆT
086145
464117
910609
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 15/01/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
18
90
86
G.Bảy
409
389
234
G.Sáu
7568
1197
7869
6512
0330
7302
6427
3819
6229
G.Năm
3702
1654
6303
G.Tư
85403
28113
57456
95577
64191
97827
45209
16803
08748
79557
50776
13696
71964
81977
95352
09572
18736
97004
44464
03188
05951
G.Ba
41546
68431
18906
44541
08736
82207
G.Nhì
07799
11882
77926
G.Nhất
79603
31580
14237
ĐẶC BIỆT
906700
620947
301038
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 14/01/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
16
29
G.Bảy
634
459
G.Sáu
7360
9483
6985
0069
4169
0411
G.Năm
6192
8253
G.Tư
56194
55116
52873
84903
82456
26426
46723
80016
13396
26515
12652
14775
84847
19556
G.Ba
69159
22571
58591
34704
G.Nhì
22950
76190
G.Nhất
45134
55011
ĐẶC BIỆT
715334
973858