Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 03/02/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 02/02/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
96
85
G.Bảy
472
762
G.Sáu
7996
3782
9684
4335
0318
5374
G.Năm
7839
7962
G.Tư
21980
40009
69476
58977
44479
26092
10907
85832
86298
40025
62255
26806
72253
83126
G.Ba
33506
97063
19759
07165
G.Nhì
98925
75395
G.Nhất
26744
23536
ĐẶC BIỆT
508818
589238
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 01/02/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
39
13
G.Bảy
963
445
G.Sáu
0091
2616
0137
2399
1229
0240
G.Năm
9443
9048
G.Tư
90073
48138
49092
53593
60514
30235
95975
98199
85900
70628
35266
16058
34244
14734
G.Ba
09434
38190
38544
71706
G.Nhì
34119
10917
G.Nhất
64536
90382
ĐẶC BIỆT
004291
201533
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 31/01/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
23
05
G.Bảy
016
358
G.Sáu
0741
5312
6990
4361
7335
7086
G.Năm
3933
5613
G.Tư
61840
74504
14823
11905
90466
12613
33661
65600
79337
41127
44493
39290
53854
67914
G.Ba
31137
93324
28629
90665
G.Nhì
58931
24767
G.Nhất
48290
35093
ĐẶC BIỆT
412990
690844
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 30/01/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
28
47
34
G.Bảy
930
676
162
G.Sáu
9473
8262
5916
2039
8089
3347
9319
5793
9414
G.Năm
0972
7727
3288
G.Tư
72672
63183
10439
66893
81504
57126
16476
68225
36202
12371
40311
65744
59777
43485
48417
99386
79411
54085
99156
80681
23735
G.Ba
57107
88744
50943
65223
61118
43260
G.Nhì
03860
04441
32770
G.Nhất
60764
10650
74903
ĐẶC BIỆT
271653
730241
704948
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 29/01/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
55
14
06
G.Bảy
860
408
776
G.Sáu
5284
5172
4700
6198
7061
0031
4222
6737
3727
G.Năm
3327
3754
8649
G.Tư
89759
47552
14321
62728
95940
27447
41038
83378
63738
66335
39454
45407
78720
52841
16828
63187
93021
27811
17701
14810
96422
G.Ba
15527
47501
73757
29379
43270
54955
G.Nhì
35196
50472
06812
G.Nhất
10545
84273
55439
ĐẶC BIỆT
492051
930165
606644
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 28/01/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
55
38
G.Bảy
062
420
G.Sáu
0282
5867
7401
7800
2008
3848
G.Năm
0649
2730
G.Tư
82612
55580
62169
33841
26512
87506
58858
99616
52642
19990
25927
88929
53639
15727
G.Ba
55042
14091
88399
24841
G.Nhì
75309
50544
G.Nhất
54236
39832
ĐẶC BIỆT
489487
051532