Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 06/02/2022

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 05/02/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
25
83
78
G.Bảy
793
508
436
G.Sáu
3759
0203
3277
3499
2196
8111
9977
7129
4952
G.Năm
8679
9705
9518
G.Tư
43124
85649
02979
90733
66577
66529
87668
87921
44079
77767
44608
44084
15418
42555
30712
98507
80715
20782
57670
43511
71157
G.Ba
63459
86501
39454
83251
63978
64190
G.Nhì
87171
48752
65120
G.Nhất
50282
23427
56080
ĐẶC BIỆT
841711
481894
914094
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 04/02/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
26
02
G.Bảy
862
553
G.Sáu
7994
4559
2826
6858
8536
3113
G.Năm
1150
2809
G.Tư
19798
91640
50766
32777
15177
04479
55554
07827
27950
68254
22161
31365
89093
15958
G.Ba
65759
23412
67425
20444
G.Nhì
32775
12441
G.Nhất
94239
89856
ĐẶC BIỆT
349793
427805
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 03/02/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
42
42
27
G.Bảy
710
342
843
G.Sáu
1771
7950
3101
4964
2554
5934
5068
4331
7942
G.Năm
5511
5776
4087
G.Tư
89378
79091
82700
75500
49815
79730
44553
77428
39821
10698
43851
07039
00862
35975
22505
75395
49917
25477
17071
33841
79599
G.Ba
56013
12086
84634
83401
74316
98933
G.Nhì
46485
46125
82115
G.Nhất
92958
33613
64650
ĐẶC BIỆT
582304
595503
386546
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 02/02/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
96
85
G.Bảy
472
762
G.Sáu
7996
3782
9684
4335
0318
5374
G.Năm
7839
7962
G.Tư
21980
40009
69476
58977
44479
26092
10907
85832
86298
40025
62255
26806
72253
83126
G.Ba
33506
97063
19759
07165
G.Nhì
98925
75395
G.Nhất
26744
23536
ĐẶC BIỆT
508818
589238
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 01/02/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
39
13
G.Bảy
963
445
G.Sáu
0091
2616
0137
2399
1229
0240
G.Năm
9443
9048
G.Tư
90073
48138
49092
53593
60514
30235
95975
98199
85900
70628
35266
16058
34244
14734
G.Ba
09434
38190
38544
71706
G.Nhì
34119
10917
G.Nhất
64536
90382
ĐẶC BIỆT
004291
201533
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 31/01/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
23
05
G.Bảy
016
358
G.Sáu
0741
5312
6990
4361
7335
7086
G.Năm
3933
5613
G.Tư
61840
74504
14823
11905
90466
12613
33661
65600
79337
41127
44493
39290
53854
67914
G.Ba
31137
93324
28629
90665
G.Nhì
58931
24767
G.Nhất
48290
35093
ĐẶC BIỆT
412990
690844