Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/02/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/02/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
14
45
G.Bảy
819
365
G.Sáu
9710
2232
3863
0844
8643
9545
G.Năm
0416
8239
G.Tư
16294
84079
23384
28529
65662
56476
18505
68215
73760
99890
77008
23026
09852
04874
G.Ba
18962
47648
13375
14135
G.Nhì
08100
78029
G.Nhất
59914
15734
ĐẶC BIỆT
246330
215933
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/02/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
12
51
G.Bảy
275
667
G.Sáu
6398
4365
8368
4782
1540
0838
G.Năm
5317
7793
G.Tư
11373
72128
38425
84399
69058
58352
95186
40465
95126
31576
18461
17784
23139
10449
G.Ba
99465
37738
84459
18903
G.Nhì
58545
55374
G.Nhất
56913
97123
ĐẶC BIỆT
789735
909584
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 07/02/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
64
90
G.Bảy
377
063
G.Sáu
0441
0270
2123
5155
5504
7910
G.Năm
3831
6031
G.Tư
71266
13623
16901
98238
58827
42371
67364
48280
73700
88305
92051
92169
93176
94257
G.Ba
51060
51701
26842
93493
G.Nhì
62229
27548
G.Nhất
34985
42844
ĐẶC BIỆT
060494
180428
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 06/02/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
76
77
43
G.Bảy
921
500
788
G.Sáu
5431
5040
9123
5383
3825
8276
8250
3430
9168
G.Năm
7832
8589
5243
G.Tư
61844
56148
06838
75303
98847
74817
35664
96753
19990
88743
09442
87688
67122
85186
71353
83623
34444
37213
69477
78812
35215
G.Ba
51910
95114
26164
93326
58935
16944
G.Nhì
35588
09345
46667
G.Nhất
83737
75005
95939
ĐẶC BIỆT
175432
770990
205817
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 05/02/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
25
83
78
G.Bảy
793
508
436
G.Sáu
3759
0203
3277
3499
2196
8111
9977
7129
4952
G.Năm
8679
9705
9518
G.Tư
43124
85649
02979
90733
66577
66529
87668
87921
44079
77767
44608
44084
15418
42555
30712
98507
80715
20782
57670
43511
71157
G.Ba
63459
86501
39454
83251
63978
64190
G.Nhì
87171
48752
65120
G.Nhất
50282
23427
56080
ĐẶC BIỆT
841711
481894
914094
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 04/02/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
26
02
G.Bảy
862
553
G.Sáu
7994
4559
2826
6858
8536
3113
G.Năm
1150
2809
G.Tư
19798
91640
50766
32777
15177
04479
55554
07827
27950
68254
22161
31365
89093
15958
G.Ba
65759
23412
67425
20444
G.Nhì
32775
12441
G.Nhất
94239
89856
ĐẶC BIỆT
349793
427805