Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/02/2022

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 15/02/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
36
13
G.Bảy
700
340
G.Sáu
6502
0033
5902
2381
3366
0381
G.Năm
3931
4085
G.Tư
83895
40271
85458
97540
29046
20255
40639
40445
52291
80700
26667
23637
25938
41079
G.Ba
84506
21555
56432
09614
G.Nhì
53704
69236
G.Nhất
83159
27670
ĐẶC BIỆT
253029
756408
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 14/02/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
44
69
G.Bảy
023
713
G.Sáu
4448
5627
2270
5135
1466
4755
G.Năm
6266
2283
G.Tư
41947
07908
93170
23956
27076
13065
66899
15897
67444
95188
71195
51481
05712
56936
G.Ba
16540
84594
67899
00025
G.Nhì
15401
44020
G.Nhất
38000
23388
ĐẶC BIỆT
392066
586431
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 13/02/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
03
37
06
G.Bảy
032
875
953
G.Sáu
9418
3117
8147
2052
9100
7228
6898
9729
8877
G.Năm
7633
1210
4709
G.Tư
45848
37929
01969
10620
87048
12013
69680
93410
40742
55670
96661
84034
62153
37687
09034
18851
28235
46197
80255
13418
27756
G.Ba
50265
86210
37710
19639
31504
17803
G.Nhì
24382
12234
06231
G.Nhất
81594
26386
19538
ĐẶC BIỆT
540992
025183
163973
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 12/02/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
16
65
70
G.Bảy
274
863
702
G.Sáu
9983
3270
3042
4209
0985
8948
4179
7724
2379
G.Năm
7062
6291
9214
G.Tư
25942
75284
92429
05004
58256
52705
90178
84697
01147
44227
80312
42992
26937
59970
30073
04624
13202
37594
10073
07172
99302
G.Ba
20776
05302
04300
07505
47049
71826
G.Nhì
70606
85462
15875
G.Nhất
72903
25044
40907
ĐẶC BIỆT
277661
197889
609752
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 11/02/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
77
00
G.Bảy
229
159
G.Sáu
1434
6040
5657
8926
7918
0575
G.Năm
5823
4993
G.Tư
41108
09011
32796
74276
98486
60874
44512
08564
97293
52538
47877
33220
31360
19078
G.Ba
75507
04747
53997
35734
G.Nhì
61556
93340
G.Nhất
26762
78869
ĐẶC BIỆT
356435
132306
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/02/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
21
10
13
G.Bảy
500
704
451
G.Sáu
9366
3453
5402
1858
4757
8114
0803
4797
1015
G.Năm
0066
3641
2916
G.Tư
11092
68719
10457
64428
71148
65579
49804
27486
26127
04895
17500
97681
11890
86179
45966
66024
09727
39109
14244
84272
46695
G.Ba
21841
47091
53890
12749
79541
95866
G.Nhì
60490
79604
64165
G.Nhất
56804
15820
28024
ĐẶC BIỆT
999180
946042
363916