Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/03/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/03/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
08
63
G.Bảy
597
142
G.Sáu
0803
2030
5163
7233
6556
9752
G.Năm
5354
0230
G.Tư
69499
76331
81453
81142
00851
11031
74990
57248
97997
52250
76499
24564
55570
42759
G.Ba
25506
76883
03091
59707
G.Nhì
40639
77021
G.Nhất
01908
36967
ĐẶC BIỆT
439348
263620
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/03/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
84
82
G.Bảy
851
427
G.Sáu
8120
8367
4983
7069
7247
1634
G.Năm
3809
9811
G.Tư
49928
24932
52503
69820
46789
57715
77945
46322
05110
94599
96518
74823
26212
35080
G.Ba
80575
62280
33159
57272
G.Nhì
60098
67378
G.Nhất
11924
89148
ĐẶC BIỆT
997517
522984
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 07/03/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
00
71
G.Bảy
010
962
G.Sáu
1921
3524
7440
8021
6429
7337
G.Năm
0169
5488
G.Tư
43194
76307
52747
84246
68901
72968
47362
67811
91172
51049
75406
69550
28641
85908
G.Ba
20950
79396
87640
16154
G.Nhì
11091
47961
G.Nhất
80260
29550
ĐẶC BIỆT
266007
291523
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 06/03/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
52
24
61
G.Bảy
089
944
143
G.Sáu
6886
6197
9242
4332
7982
2295
8780
7655
3480
G.Năm
4481
1731
9028
G.Tư
59160
90211
32128
24776
75718
19003
05862
83959
40094
31728
85963
86426
71593
78677
57596
35319
68768
76961
30029
45691
89349
G.Ba
47963
89008
52518
82373
23305
13956
G.Nhì
16698
32591
21667
G.Nhất
62762
21420
63827
ĐẶC BIỆT
848611
311444
376060
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 05/03/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
14
94
49
G.Bảy
795
896
701
G.Sáu
5055
4506
1189
8052
9270
3658
3462
8399
9971
G.Năm
4586
3299
6293
G.Tư
91715
53904
98657
61788
32292
97552
09128
77082
86849
46159
18464
29664
63526
40114
27272
22543
96109
87499
02977
73374
02510
G.Ba
15294
04507
72419
82810
38537
17602
G.Nhì
24427
26601
75695
G.Nhất
35540
23773
66406
ĐẶC BIỆT
620340
816278
719285
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 04/03/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
17
90
G.Bảy
863
658
G.Sáu
6770
5712
3213
9857
9038
1700
G.Năm
1613
5211
G.Tư
46262
51441
31511
62009
90828
50962
39544
46189
52533
22178
41922
01515
99700
36090
G.Ba
28599
38462
85194
33941
G.Nhì
72216
61643
G.Nhất
38836
86104
ĐẶC BIỆT
709196
688821