Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 20/03/2022

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 19/03/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
69
49
06
G.Bảy
718
382
077
G.Sáu
6049
6418
8600
2493
7353
4228
4340
4275
1004
G.Năm
4980
2958
4111
G.Tư
34940
07852
77970
63368
98186
83119
98518
02402
58800
60634
41650
71771
28483
53959
45891
00393
21562
93626
69178
11155
95894
G.Ba
30783
33605
07000
13109
76555
21497
G.Nhì
66586
31288
66283
G.Nhất
49393
52983
53987
ĐẶC BIỆT
831282
301671
751921
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 18/03/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
83
62
G.Bảy
616
580
G.Sáu
6831
1618
8759
7525
3816
3531
G.Năm
9211
4048
G.Tư
01229
30791
67969
66775
32941
02196
24878
33044
77775
28165
51084
86371
44661
87759
G.Ba
36043
27476
89868
08240
G.Nhì
61486
82308
G.Nhất
11867
54503
ĐẶC BIỆT
591650
107160
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 17/03/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
54
04
09
G.Bảy
045
577
797
G.Sáu
7421
5370
2455
7080
1345
0619
6911
3946
7575
G.Năm
5191
7062
4059
G.Tư
92503
96538
23551
45749
60543
24176
50998
43260
71745
05363
79185
75107
31575
91666
43830
10139
15751
50428
53110
82492
25076
G.Ba
77831
94872
11291
53262
26190
80773
G.Nhì
14941
65135
73770
G.Nhất
21686
04462
46448
ĐẶC BIỆT
208286
783020
328403
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 16/03/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
31
18
G.Bảy
398
195
G.Sáu
6850
0737
0785
9623
6676
6344
G.Năm
4061
3114
G.Tư
44897
52787
14006
28740
80872
53719
67567
42219
15405
35159
65399
67120
86857
22552
G.Ba
45787
81765
39296
76647
G.Nhì
35072
99039
G.Nhất
31814
61515
ĐẶC BIỆT
618135
465186
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 15/03/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
87
97
G.Bảy
379
854
G.Sáu
4927
8819
1846
8878
4365
9354
G.Năm
7980
5563
G.Tư
80389
74710
93617
04372
05217
12791
78521
16495
65095
12258
44164
21697
70743
39256
G.Ba
33901
16619
17819
25073
G.Nhì
16279
15005
G.Nhất
23895
45732
ĐẶC BIỆT
505181
866455
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 14/03/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
26
54
G.Bảy
637
746
G.Sáu
8027
5635
6907
9741
6128
9223
G.Năm
8375
7180
G.Tư
93324
17258
20010
01815
39639
74181
44775
56233
85591
45595
03506
25342
13262
70330
G.Ba
85230
17201
17209
05971
G.Nhì
57031
23522
G.Nhất
94074
72397
ĐẶC BIỆT
463797
198645