Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 24/03/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 23/03/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
99
50
G.Bảy
384
167
G.Sáu
1932
7963
0882
1910
5024
7136
G.Năm
9408
8007
G.Tư
77379
49765
16278
55325
03195
37882
54410
96011
78391
05908
56091
92342
30062
36154
G.Ba
07297
06939
99818
50164
G.Nhì
96349
55059
G.Nhất
84193
65813
ĐẶC BIỆT
877926
327912
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 22/03/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
74
91
G.Bảy
384
306
G.Sáu
1999
8414
5373
1595
2565
2247
G.Năm
1857
1051
G.Tư
42220
73543
92586
68826
96032
77931
08330
99001
72434
75013
45957
66183
19142
35636
G.Ba
51519
77502
73425
27747
G.Nhì
11968
22393
G.Nhất
66686
05835
ĐẶC BIỆT
226841
188130
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 21/03/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
81
84
G.Bảy
502
228
G.Sáu
9375
3216
5380
5041
6862
9748
G.Năm
0613
8366
G.Tư
09798
41261
61251
31236
92590
55013
28736
33947
58925
16466
10611
34963
08148
81330
G.Ba
39994
67813
58896
03728
G.Nhì
16327
69334
G.Nhất
33799
46984
ĐẶC BIỆT
351767
200769
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 20/03/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
17
14
75
G.Bảy
915
470
924
G.Sáu
2909
9716
8803
1352
6980
4102
5204
9565
6420
G.Năm
3510
1273
8846
G.Tư
41305
84775
27376
97001
06291
59531
43055
45616
93011
13639
77296
50638
35868
37522
33590
37595
14793
60306
09768
35678
61615
G.Ba
26428
21712
66099
41941
05616
57134
G.Nhì
83520
10967
95674
G.Nhất
50865
50115
58395
ĐẶC BIỆT
210204
564536
954543
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 19/03/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
69
49
06
G.Bảy
718
382
077
G.Sáu
6049
6418
8600
2493
7353
4228
4340
4275
1004
G.Năm
4980
2958
4111
G.Tư
34940
07852
77970
63368
98186
83119
98518
02402
58800
60634
41650
71771
28483
53959
45891
00393
21562
93626
69178
11155
95894
G.Ba
30783
33605
07000
13109
76555
21497
G.Nhì
66586
31288
66283
G.Nhất
49393
52983
53987
ĐẶC BIỆT
831282
301671
751921
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 18/03/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
83
62
G.Bảy
616
580
G.Sáu
6831
1618
8759
7525
3816
3531
G.Năm
9211
4048
G.Tư
01229
30791
67969
66775
32941
02196
24878
33044
77775
28165
51084
86371
44661
87759
G.Ba
36043
27476
89868
08240
G.Nhì
61486
82308
G.Nhất
11867
54503
ĐẶC BIỆT
591650
107160