Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/04/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 13/04/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
57
09
G.Bảy
239
289
G.Sáu
0157
7556
0675
0689
8610
3699
G.Năm
9684
3404
G.Tư
79127
26759
34663
12941
50543
64923
40017
45449
69707
83100
27821
28522
89989
44371
G.Ba
01062
19266
42951
79675
G.Nhì
90903
12226
G.Nhất
48082
75546
ĐẶC BIỆT
119564
603534
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 12/04/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
16
23
G.Bảy
445
162
G.Sáu
8072
8537
0144
4982
4294
1299
G.Năm
7412
3835
G.Tư
68499
99916
85843
33743
76067
03955
04683
93590
38449
36630
03303
56188
44426
72641
G.Ba
16689
07357
33075
62771
G.Nhì
02347
59112
G.Nhất
47501
72449
ĐẶC BIỆT
860071
554715
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 11/04/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
55
25
G.Bảy
463
554
G.Sáu
0863
6821
3218
4054
6790
3069
G.Năm
1851
4915
G.Tư
49621
66250
40164
67178
85942
79983
42486
90670
25704
07824
98621
82368
65119
30014
G.Ba
53564
26248
02023
20320
G.Nhì
09051
68320
G.Nhất
47303
17125
ĐẶC BIỆT
314947
634690
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 10/04/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
90
44
14
G.Bảy
198
546
405
G.Sáu
6847
4085
2327
7242
6530
3348
3551
4676
2556
G.Năm
8434
4657
7174
G.Tư
70749
62632
80938
92601
46328
33191
79431
12150
19762
02234
02064
40136
90888
27820
12718
61309
64718
25013
99215
25270
45542
G.Ba
08230
38095
36875
67453
16576
70962
G.Nhì
76085
05642
60869
G.Nhất
96162
39555
83607
ĐẶC BIỆT
196596
981399
219407
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 09/04/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
49
38
53
G.Bảy
946
569
687
G.Sáu
1949
2318
0771
9103
7526
9048
7520
8881
6433
G.Năm
1197
5669
0517
G.Tư
01765
72797
58432
84088
02298
32377
83034
24267
83419
27337
14021
52313
78512
26070
07687
30354
56194
39302
64691
65708
98152
G.Ba
03270
63178
13337
61620
12460
77165
G.Nhì
07317
60092
44581
G.Nhất
12256
40993
27825
ĐẶC BIỆT
995169
301890
177168
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 08/04/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
84
89
G.Bảy
977
358
G.Sáu
0517
0023
8550
6678
4645
9798
G.Năm
3791
2010
G.Tư
85825
84174
64600
53402
98887
94433
03584
81523
53943
68581
91821
20685
53383
00190
G.Ba
59035
65804
31773
66524
G.Nhì
88437
22253
G.Nhất
29718
25880
ĐẶC BIỆT
164783
481115