Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 22/04/2022

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 21/04/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
70
06
30
G.Bảy
880
627
984
G.Sáu
1282
2343
3664
2376
3192
9174
3463
2092
5443
G.Năm
0398
6144
4289
G.Tư
33872
21587
08300
44095
97513
58535
88351
29943
25566
52934
69973
75988
35951
09138
34940
46137
07153
99922
46512
92060
74315
G.Ba
68495
30843
21930
44698
61606
32244
G.Nhì
47574
32190
36637
G.Nhất
58765
36733
76759
ĐẶC BIỆT
841832
792159
401099
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 20/04/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
74
57
G.Bảy
423
923
G.Sáu
5353
9460
9431
7926
1615
6535
G.Năm
7325
9127
G.Tư
22251
40824
65920
38354
54630
25458
32381
02374
82690
39630
89440
59510
01851
79959
G.Ba
36868
82548
12146
21671
G.Nhì
21634
99334
G.Nhất
62060
71539
ĐẶC BIỆT
350639
830914
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 19/04/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
95
74
G.Bảy
485
314
G.Sáu
4891
7075
5895
2739
5297
0555
G.Năm
2056
9670
G.Tư
34644
92950
50736
61008
44827
65557
54522
93147
00091
44099
24742
97415
00325
30225
G.Ba
90497
33549
88002
64970
G.Nhì
19422
42647
G.Nhất
22959
09065
ĐẶC BIỆT
636450
301158
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 18/04/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
05
17
G.Bảy
362
405
G.Sáu
1247
1608
7538
7044
1257
5482
G.Năm
3056
2922
G.Tư
83213
14231
50746
31825
90357
72312
74679
75589
33599
70298
22631
97012
77789
92991
G.Ba
10347
57358
92893
43533
G.Nhì
47064
09490
G.Nhất
09668
54071
ĐẶC BIỆT
398591
997274
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 17/04/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
25
50
48
G.Bảy
515
089
295
G.Sáu
3036
9519
8010
0558
1856
0436
9012
0949
7113
G.Năm
1787
9180
8883
G.Tư
18837
78061
79842
90259
31597
99637
47172
42026
58583
25031
37633
51085
02724
81018
13719
73468
77801
57693
98262
55723
45323
G.Ba
80619
25556
97884
04689
74971
03510
G.Nhì
58735
96190
46824
G.Nhất
35299
61529
27043
ĐẶC BIỆT
639568
884809
050624
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 16/04/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
33
20
71
G.Bảy
071
190
117
G.Sáu
3312
7765
8943
6119
5489
7949
5881
4589
1978
G.Năm
1548
4803
4412
G.Tư
43513
89875
84166
62031
76133
73074
17605
31230
32968
28492
11443
44575
52195
97730
63716
47540
70692
58419
34513
30602
02850
G.Ba
90210
16977
74048
87752
78957
35038
G.Nhì
82035
40770
67281
G.Nhất
66271
23214
45607
ĐẶC BIỆT
957353
979643
413425