Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 12/05/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 11/05/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
93
75
G.Bảy
415
166
G.Sáu
9055
5514
3547
2530
1086
8470
G.Năm
0322
8090
G.Tư
96595
15484
38919
95531
94153
98660
47416
33953
67099
83887
01498
57686
35947
90557
G.Ba
43649
02529
75467
76992
G.Nhì
18365
81335
G.Nhất
24790
54251
ĐẶC BIỆT
828046
269222
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 10/05/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
36
80
G.Bảy
496
616
G.Sáu
1985
3055
1375
0598
9331
8705
G.Năm
3935
5993
G.Tư
61634
69037
07506
58478
06577
08421
99949
26625
76119
48836
80758
43449
40714
38748
G.Ba
47997
07658
57062
15209
G.Nhì
66778
91579
G.Nhất
68373
93659
ĐẶC BIỆT
239950
952255
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/05/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
52
89
G.Bảy
910
623
G.Sáu
2167
9039
8228
5611
3801
8714
G.Năm
2148
8572
G.Tư
67732
85187
08635
17778
86516
63215
84783
18680
30830
98242
88994
89978
77614
51532
G.Ba
68978
40626
47032
88516
G.Nhì
91641
29439
G.Nhất
59564
06072
ĐẶC BIỆT
691089
072572
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/05/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
72
00
64
G.Bảy
032
912
486
G.Sáu
9281
0641
6200
0860
6307
1058
3267
3813
9060
G.Năm
4363
9628
2593
G.Tư
30553
64359
21251
00287
15465
19250
94675
81901
55625
16442
96032
52380
15552
76322
30319
17790
52199
09525
62553
13705
10520
G.Ba
45125
27697
15680
78253
65532
34604
G.Nhì
52295
83270
96945
G.Nhất
67845
48377
96519
ĐẶC BIỆT
266873
087150
154202
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/05/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
08
52
61
G.Bảy
218
702
523
G.Sáu
6697
1208
3719
0360
2259
0773
8222
9031
5499
G.Năm
2858
8583
7856
G.Tư
66018
69055
93928
70869
12780
85280
66127
30589
15231
85824
06735
06471
26404
78621
50468
37515
25576
30351
58106
46686
02942
G.Ba
19168
52301
97362
53505
74977
87579
G.Nhì
54632
83639
07140
G.Nhất
26173
08191
06658
ĐẶC BIỆT
027769
109725
359027
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 06/05/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
61
33
G.Bảy
171
709
G.Sáu
8519
7552
6207
3989
8043
3338
G.Năm
2081
1686
G.Tư
90710
75833
40828
30859
03175
09171
73381
09138
24808
99938
36346
70348
42253
06369
G.Ba
79116
23641
75154
13890
G.Nhì
59744
08342
G.Nhất
12465
34888
ĐẶC BIỆT
707937
976675