Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 19/05/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 18/05/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
88
21
G.Bảy
758
595
G.Sáu
0864
5029
7870
3329
2833
8149
G.Năm
8301
8371
G.Tư
69131
03542
75997
02590
59318
19704
96149
72045
26581
90822
13419
79615
79632
09281
G.Ba
50069
26641
87544
69980
G.Nhì
38356
60761
G.Nhất
44355
95955
ĐẶC BIỆT
150322
824337
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 17/05/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
60
30
G.Bảy
834
437
G.Sáu
0890
8166
7656
1531
3078
0461
G.Năm
2083
8969
G.Tư
29189
90435
42066
37212
96371
61554
38399
27319
98234
91968
75656
68768
39512
65836
G.Ba
85615
22703
97383
02494
G.Nhì
69454
09234
G.Nhất
91676
36764
ĐẶC BIỆT
211683
224376
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 16/05/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
87
99
G.Bảy
899
497
G.Sáu
7370
6435
5714
4126
8063
5735
G.Năm
7111
2710
G.Tư
87275
15952
35026
06809
18675
76504
76129
30057
12693
24796
93550
68563
46531
73589
G.Ba
40513
93236
58039
72198
G.Nhì
88226
47396
G.Nhất
90804
15548
ĐẶC BIỆT
016727
411316
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 15/05/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
71
99
03
G.Bảy
099
141
551
G.Sáu
9521
9938
2196
8249
6002
4555
0717
1240
3912
G.Năm
8404
4684
2292
G.Tư
51384
93436
52147
20235
39963
57282
96661
35374
55762
65138
00121
06857
95873
90541
52666
92637
72896
08951
73304
93225
05393
G.Ba
97458
55976
44291
82333
69206
01072
G.Nhì
33296
74543
77684
G.Nhất
77492
03414
68712
ĐẶC BIỆT
030613
107868
387627
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 14/05/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
56
68
71
G.Bảy
591
017
007
G.Sáu
7479
4247
1944
4956
9468
4750
0463
4318
0859
G.Năm
6898
0889
0737
G.Tư
79723
24717
79095
39491
11124
07456
94270
64180
11680
46782
91487
30008
83936
17637
96164
38133
21106
88101
44203
74394
98939
G.Ba
11094
40212
81519
25080
41814
32902
G.Nhì
00877
95880
35228
G.Nhất
40654
89111
12346
ĐẶC BIỆT
512793
042146
837920
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 13/05/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
54
41
G.Bảy
050
200
G.Sáu
1693
0784
1455
7383
6263
3965
G.Năm
0709
9412
G.Tư
84577
99088
95604
33628
64985
19000
95856
29823
73471
13895
54443
47643
56625
36059
G.Ba
49170
39894
82897
86078
G.Nhì
61158
59429
G.Nhất
73421
11265
ĐẶC BIỆT
271517
256350