Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/06/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/06/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
47
70
G.Bảy
103
386
G.Sáu
6291
6329
5441
7699
6329
5533
G.Năm
3196
0152
G.Tư
87952
90216
21124
16366
24628
35601
41523
98668
07496
94343
44426
30447
53501
37867
G.Ba
27855
13168
77273
15282
G.Nhì
74107
39499
G.Nhất
55196
32037
ĐẶC BIỆT
221235
029256
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/06/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
17
48
G.Bảy
013
612
G.Sáu
1962
0233
6845
5149
4778
6978
G.Năm
1185
1814
G.Tư
41693
91989
72794
40183
10492
06720
80440
94449
06745
58270
98739
99593
07701
73997
G.Ba
32871
08597
75225
20832
G.Nhì
80867
10807
G.Nhất
97602
98789
ĐẶC BIỆT
782690
627474
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/06/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
80
11
G.Bảy
317
093
G.Sáu
6080
1007
2434
4324
5961
5034
G.Năm
8076
1978
G.Tư
01173
98713
06911
44993
12372
49203
14965
99285
61478
29576
26001
29385
74223
88111
G.Ba
28652
26455
84593
94514
G.Nhì
60953
74848
G.Nhất
22993
13048
ĐẶC BIỆT
172136
918703
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 12/06/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
29
03
26
G.Bảy
162
826
242
G.Sáu
4281
4385
2495
1715
7870
3383
2576
7082
0143
G.Năm
0789
4619
6070
G.Tư
18405
41286
46905
65905
16950
23322
36978
28342
74876
12367
20085
90637
08289
67585
50226
19543
43757
81630
91116
45025
51655
G.Ba
20280
49482
90022
08026
80587
32335
G.Nhì
46744
19714
85010
G.Nhất
90789
86447
58860
ĐẶC BIỆT
671541
125399
195597
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/06/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
42
71
00
G.Bảy
398
983
560
G.Sáu
1760
3420
0936
1847
7687
3791
4087
0057
9947
G.Năm
3601
1467
7557
G.Tư
94442
03559
15888
72097
77252
88049
60636
16569
53194
24016
42630
12639
48212
33839
10331
29725
54441
84004
36469
78767
27842
G.Ba
44174
48751
48995
55033
06565
96130
G.Nhì
58940
61652
32332
G.Nhất
81235
69974
96603
ĐẶC BIỆT
812955
429240
529366
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 10/06/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
00
04
G.Bảy
515
488
G.Sáu
8901
8895
3952
2978
4750
0298
G.Năm
2655
5232
G.Tư
59807
09017
35169
87637
64905
22287
62062
12351
54445
66196
87447
51696
55639
03137
G.Ba
66910
13138
47057
94505
G.Nhì
71330
66544
G.Nhất
81901
84937
ĐẶC BIỆT
248277
134478