Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/08/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 10/08/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
22
07
G.Bảy
113
809
G.Sáu
4588
6004
0016
3188
2357
9837
G.Năm
7769
4655
G.Tư
06426
38994
45228
37701
81210
68371
96574
43107
48731
81022
93643
42820
58850
44727
G.Ba
17575
23979
98739
48130
G.Nhì
67099
00141
G.Nhất
59772
91145
ĐẶC BIỆT
307517
157623
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 09/08/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
30
53
G.Bảy
025
690
G.Sáu
3986
7955
2129
1892
1516
4227
G.Năm
3718
1743
G.Tư
61208
17824
71492
28076
74073
49693
01804
09878
97582
64613
46575
33850
45519
89134
G.Ba
71808
43220
83228
57702
G.Nhì
25053
67710
G.Nhất
14057
28795
ĐẶC BIỆT
162518
152034
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 08/08/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
90
25
G.Bảy
036
499
G.Sáu
4100
4896
4461
7561
4686
7830
G.Năm
7698
6453
G.Tư
83831
90496
48148
71792
74870
15844
29703
12417
61544
43717
05446
48738
23578
40537
G.Ba
14552
34562
90791
02052
G.Nhì
39837
98266
G.Nhất
33929
74551
ĐẶC BIỆT
639157
552158
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 07/08/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
34
79
68
G.Bảy
889
367
998
G.Sáu
6628
8557
9111
8633
1385
6732
3290
6493
3742
G.Năm
4363
0811
6062
G.Tư
48484
36955
19195
54219
33632
73465
60328
20862
85055
07640
37503
22909
88381
20447
86711
01893
85724
97717
54293
90570
25847
G.Ba
73774
80925
31745
31022
36850
81839
G.Nhì
11389
16554
22483
G.Nhất
45476
10021
12154
ĐẶC BIỆT
745986
269088
733571
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 06/08/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
50
08
07
G.Bảy
215
463
502
G.Sáu
2423
0332
8151
9244
0971
0657
3125
8925
3733
G.Năm
9102
6723
7812
G.Tư
66793
15989
62842
82004
17312
71919
61278
44386
29793
83201
36483
28446
35069
44078
16724
25431
56881
90661
63707
06201
18599
G.Ba
51126
45022
90659
14717
73043
42488
G.Nhì
49618
90185
55594
G.Nhất
28526
90412
53258
ĐẶC BIỆT
506920
509325
021397
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 05/08/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
43
75
G.Bảy
482
412
G.Sáu
4644
2479
6395
1957
4097
5786
G.Năm
8794
5610
G.Tư
48054
99686
32112
52197
59183
17965
93960
88159
62653
20754
51246
62272
43488
17270
G.Ba
61448
10473
62420
56461
G.Nhì
48882
27953
G.Nhất
30413
82173
ĐẶC BIỆT
109970
759010