Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 19/08/2022

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 18/08/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
27
54
90
G.Bảy
406
190
122
G.Sáu
0356
5741
0334
4514
9478
5236
0238
8440
2233
G.Năm
1195
1470
6422
G.Tư
74803
72090
97954
85615
27329
42761
30317
73408
37985
94156
09692
20816
44908
50244
30872
44240
35761
38367
20555
82647
11837
G.Ba
76020
74406
99482
49161
04695
92632
G.Nhì
17149
27502
12884
G.Nhất
82544
73237
14478
ĐẶC BIỆT
619986
461392
673691
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 17/08/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
68
28
G.Bảy
530
937
G.Sáu
9875
3177
9830
4297
8195
7072
G.Năm
7131
7831
G.Tư
32105
28612
51039
82948
80565
69367
96588
17064
15918
36881
87364
17398
68905
34051
G.Ba
83555
68846
59199
48260
G.Nhì
86212
91711
G.Nhất
24361
76409
ĐẶC BIỆT
982704
560571
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 16/08/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
99
58
G.Bảy
187
024
G.Sáu
7734
4809
4304
9238
8564
5407
G.Năm
7443
5665
G.Tư
12827
44221
15989
03585
71000
55770
42594
51358
76178
95993
25211
81326
82929
40348
G.Ba
02813
54176
95937
95728
G.Nhì
01849
19789
G.Nhất
69844
16478
ĐẶC BIỆT
894974
930671
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 15/08/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
20
01
G.Bảy
990
134
G.Sáu
3385
3835
9652
9566
3055
4835
G.Năm
5515
7041
G.Tư
87241
31212
82102
99856
20184
52167
13692
13047
92185
10065
57609
30968
20466
60842
G.Ba
12569
16051
80186
17618
G.Nhì
21243
26002
G.Nhất
76359
43396
ĐẶC BIỆT
838207
185346
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 14/08/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
75
72
77
G.Bảy
044
305
170
G.Sáu
1551
1560
8915
0973
5493
4485
9496
1421
1513
G.Năm
9116
9997
6313
G.Tư
92347
34160
38460
98377
33220
89181
41671
11632
75594
30138
85137
89015
90019
42842
39266
69409
27646
29810
34477
84551
84306
G.Ba
83135
25222
75506
83643
03965
96695
G.Nhì
74890
68477
78910
G.Nhất
64979
80049
07284
ĐẶC BIỆT
900231
306493
481534
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 13/08/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
94
29
57
G.Bảy
406
833
518
G.Sáu
1888
0136
2559
2672
4021
3211
5994
0125
1691
G.Năm
8536
5349
9739
G.Tư
91051
09205
82170
23256
38849
69210
51085
67529
92089
93249
78482
87931
97542
54350
98588
84013
82178
71615
70073
15764
65363
G.Ba
25362
78718
99179
58981
34998
73570
G.Nhì
90282
37836
51012
G.Nhất
67179
20804
82863
ĐẶC BIỆT
088387
714939
324370