Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 09/09/2022

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 08/09/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
36
54
93
G.Bảy
295
694
347
G.Sáu
0467
6525
2473
7717
5277
7384
3575
0759
3460
G.Năm
6357
3668
6113
G.Tư
00362
32955
83931
86015
18150
92609
45044
35066
61155
54070
70488
33446
21136
34206
53812
46548
73664
81270
27126
69812
22705
G.Ba
98014
68684
13855
34703
01726
40177
G.Nhì
36499
45237
59775
G.Nhất
05379
20796
85420
ĐẶC BIỆT
989287
510576
720209
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 07/09/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
95
58
G.Bảy
720
503
G.Sáu
3067
1113
0538
2538
3960
8038
G.Năm
3862
4766
G.Tư
95784
03072
75537
84014
23038
62943
13028
33897
80425
47550
77154
53855
11009
99208
G.Ba
35833
61063
20690
62162
G.Nhì
11150
02908
G.Nhất
02001
32912
ĐẶC BIỆT
953622
867239
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 06/09/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
03
90
G.Bảy
708
414
G.Sáu
7260
5486
6052
3695
7816
8606
G.Năm
3216
4029
G.Tư
24852
47297
55325
00084
10690
39221
24487
57641
92289
05298
78201
67763
39894
16415
G.Ba
47707
05784
22880
85283
G.Nhì
84380
23270
G.Nhất
09953
15248
ĐẶC BIỆT
905485
868768
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 05/09/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
45
05
G.Bảy
680
580
G.Sáu
6823
6421
4534
4258
2230
8291
G.Năm
1355
9248
G.Tư
23657
11544
12854
53216
31965
24662
25206
63509
06818
31729
56296
35305
11970
28353
G.Ba
86859
09981
59252
10289
G.Nhì
86161
34158
G.Nhất
09885
18847
ĐẶC BIỆT
618848
092558
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 04/09/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
21
99
61
G.Bảy
986
635
076
G.Sáu
2357
1945
9322
2434
3789
3899
0955
6585
4438
G.Năm
3017
1867
7962
G.Tư
62775
96410
24383
22172
55021
22513
62750
69880
62643
68273
29091
33959
50202
35016
10670
12791
23723
95883
97798
54828
05714
G.Ba
09833
40301
55754
16413
98209
60870
G.Nhì
74588
20681
68431
G.Nhất
17056
35437
30005
ĐẶC BIỆT
367422
140915
508930
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 03/09/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
66
86
06
G.Bảy
936
919
707
G.Sáu
1635
2963
8772
5986
1488
9217
0959
2157
2301
G.Năm
2595
0359
2279
G.Tư
95577
88987
83485
22325
34400
40626
34096
61872
35286
12035
68479
42163
96761
69337
38901
06196
63877
00791
99715
68242
23283
G.Ba
96909
45109
30356
06404
41905
26800
G.Nhì
79371
81223
68855
G.Nhất
44190
55046
47902
ĐẶC BIỆT
908388
327857
281288