Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/09/2022

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 17/09/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
21
53
57
G.Bảy
459
456
166
G.Sáu
0017
3578
5113
7469
3414
2581
9168
1478
7332
G.Năm
8075
6838
1687
G.Tư
14412
38674
56641
86020
70830
49592
74720
22573
68344
63939
99417
15979
55910
79604
89573
72377
09376
15572
10083
00810
42816
G.Ba
18618
60712
77064
03488
36802
99003
G.Nhì
33062
90092
07148
G.Nhất
44859
86405
09755
ĐẶC BIỆT
853656
800859
137609
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 16/09/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
57
76
G.Bảy
907
314
G.Sáu
6295
8262
6597
6858
7938
6232
G.Năm
9892
0374
G.Tư
64562
90084
36162
02130
48062
67051
84684
00069
00159
44475
00917
84601
00517
11977
G.Ba
03975
70847
09766
39001
G.Nhì
98894
82092
G.Nhất
41425
69533
ĐẶC BIỆT
785813
812452
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 15/09/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
31
56
24
G.Bảy
237
045
618
G.Sáu
8921
6147
7397
1267
6310
3489
0038
0822
8335
G.Năm
0764
2314
2059
G.Tư
50992
29665
60633
17933
10620
75704
73797
44289
80227
08462
65289
43925
48863
60052
89200
45821
35497
61238
49920
24073
56851
G.Ba
10132
35319
96883
84651
84706
77896
G.Nhì
87567
13770
50109
G.Nhất
57815
68256
89520
ĐẶC BIỆT
532612
325861
584855
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 14/09/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
78
37
G.Bảy
125
424
G.Sáu
5498
2447
0065
9840
1306
0461
G.Năm
3171
9293
G.Tư
62706
99214
41808
74225
59235
11839
01941
66600
89403
16411
10708
73745
43825
10280
G.Ba
11776
79965
97840
33500
G.Nhì
67603
39669
G.Nhất
54774
66832
ĐẶC BIỆT
941551
264790
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 13/09/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
03
21
G.Bảy
467
591
G.Sáu
1371
6512
7166
2842
9730
3480
G.Năm
2494
2764
G.Tư
27036
97043
38200
46964
00223
40975
37571
57824
61963
53899
53242
30676
24193
25678
G.Ba
71119
24569
12970
18965
G.Nhì
11491
92734
G.Nhất
12445
22740
ĐẶC BIỆT
779482
043039
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 12/09/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
87
04
G.Bảy
528
566
G.Sáu
2263
2477
2399
7611
7653
4581
G.Năm
1035
7592
G.Tư
96023
54551
77024
35384
84624
93865
30924
83778
33410
63181
86172
91011
43668
41522
G.Ba
47580
11848
31805
35304
G.Nhì
77371
11168
G.Nhất
66339
90115
ĐẶC BIỆT
776593
572829