Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 23/09/2022

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 22/09/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
18
16
00
G.Bảy
944
860
860
G.Sáu
4131
8612
2352
8134
4291
3920
4108
1143
4199
G.Năm
1842
7663
5832
G.Tư
16729
05541
55616
17285
95433
70557
75716
65693
43307
42037
49748
09639
24339
09348
33097
10375
06417
63732
83103
83402
86302
G.Ba
28185
31491
78675
28714
28368
56703
G.Nhì
96695
06140
74936
G.Nhất
76538
05518
05401
ĐẶC BIỆT
337142
671066
722904
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 21/09/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
60
13
G.Bảy
072
050
G.Sáu
8983
2562
0211
5583
4543
1815
G.Năm
2458
2008
G.Tư
66419
77796
22338
96902
07076
79069
95467
15148
31172
60499
71235
92967
45211
30648
G.Ba
23083
99178
42910
19274
G.Nhì
51374
13231
G.Nhất
47950
34843
ĐẶC BIỆT
506766
984745
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 20/09/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
07
08
G.Bảy
743
595
G.Sáu
3303
0359
8550
3351
4070
7028
G.Năm
7256
1625
G.Tư
14288
26566
44967
47268
40181
44459
07585
65026
21637
05965
24946
85762
47939
40048
G.Ba
08628
33939
28159
44916
G.Nhì
88064
77285
G.Nhất
60011
40821
ĐẶC BIỆT
938258
226231
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 19/09/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
03
98
G.Bảy
305
980
G.Sáu
8852
9240
3440
9666
3933
1369
G.Năm
7254
6016
G.Tư
06716
55256
51633
38841
30527
14003
96922
17878
81211
39958
82857
99176
91703
40693
G.Ba
18716
43747
28595
04057
G.Nhì
82063
88803
G.Nhất
33901
15174
ĐẶC BIỆT
128273
016494
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 18/09/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
67
58
09
G.Bảy
135
340
856
G.Sáu
5138
2905
2572
6414
6777
9907
7989
1248
2376
G.Năm
2434
9118
0228
G.Tư
45737
24475
43411
72599
31175
71375
87221
40764
19152
44469
59646
06540
96138
96285
50127
28746
51379
10643
71587
83894
61033
G.Ba
50558
24645
95087
94247
57347
73302
G.Nhì
34165
55533
56018
G.Nhất
43330
46612
74090
ĐẶC BIỆT
936186
414556
507708
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 17/09/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
21
53
57
G.Bảy
459
456
166
G.Sáu
0017
3578
5113
7469
3414
2581
9168
1478
7332
G.Năm
8075
6838
1687
G.Tư
14412
38674
56641
86020
70830
49592
74720
22573
68344
63939
99417
15979
55910
79604
89573
72377
09376
15572
10083
00810
42816
G.Ba
18618
60712
77064
03488
36802
99003
G.Nhì
33062
90092
07148
G.Nhất
44859
86405
09755
ĐẶC BIỆT
853656
800859
137609